
샤프 헤드기어 2258 / Sharp_Gear

뾰족한 두개의 뿔이 달려있는 머리띠로 알 수 없는 힘에 의해 높은 방어력을 보장해준다는 신비한 머리띠
계열 : 투구 방어 : 12
위치 : 상단 무게 : 100
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 검사계열/복사계열/상인계열/도둑계열/태권/권성 장착가능
계열 : 투구 방어 : 12
위치 : 상단 무게 : 100
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 검사계열/복사계열/상인계열/도둑계열/태권/권성 장착가능
Thuộc tính trang bị
DEF +12
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
샤프헤드기어
Tên chưa xác định
투구
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (3)
도플갱어1046 / DOPPELGANGERBase exp: 172.260Job exp: 125.280Cấp độ: 77HP: 380.000Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
1046 / DOPPELGANGER
Base exp: 172.260
Job exp: 125.280
Cấp độ: 77
HP: 380.000
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
1.75%
나이트메어2098 / E_DOPPELGANGERBase exp: 2.010Job exp: 2.010Cấp độ: 77HP: 380.000Ác quỷTrung bình Bóng tối 1
2098 / E_DOPPELGANGER
Base exp: 2.010
Job exp: 2.010
Cấp độ: 77
HP: 380.000
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 1
1.75%
도플갱어21349 / MD_T_DOPPELGANGERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 38.000.000Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
21349 / MD_T_DOPPELGANGER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 38.000.000
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
1.75%
Có thể nhận được bằng cách (4)

카츄아투구 23133 / Cachua_Helm

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box

슈퍼 펫 알 13620 / Super_Pet_Egg4
Wiki (11)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chifres Pontudos 2258 / Sharp_Gear
cRO zh-s
Trung Quốc

尖角发圈 2258 / Sharp_Gear
eupRO en

Châu Âu Prime

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
idRO id

Indonesia

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
iRO en
Quốc tế

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
jRO ja
Nhật Bản

シャープヘッドギア 2258 / Sharp_Gear
kRO ko
Hàn Quốc

샤프 헤드기어 2258 / Sharp_Gear
laRO en
Latin America

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
laRO es
Latin America

Cuernos Puntiagudos 2258 / Sharp_Gear
laRO pt
Latin America

Chifres Pontudos 2258 / Sharp_Gear
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
pRO tl

Philippines

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROggh ms

GGH Châu Á

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
rupRO ru

Nga Prime

Колючий ободок 2258 / Sharp_Gear
thRO th
Thái Lan

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
twRO zh-t
Đài Loan

尖角髮圈 2258 / Sharp_Gear
vnRO vi

Việt Nam

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
Classic
inRO en

Ấn Độ

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROCid id
Indonesia Classic

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROCth th
Thái Lan Classic

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROh es

Hispanic

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

尖角发圈 2258 / Sharp_Gear
ROZg de
Zero Global

Scharfe Kopfbedeckung 2258 / Sharp_Gear
ROZg en
Zero Global

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROZg fr
Zero Global

Coiffe pointue 2258 / Sharp_Gear
ROZg id
Zero Global

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROZg th
Zero Global

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROZg tr
Zero Global

Sivri Başlık 2258 / Sharp_Gear
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

샤프 헤드기어 2258 / Sharp_Gear
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

尖角髮圈 2258 / Sharp_Gear
Landverse
ROL ko
Landverse

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROLa en
Landverse Latin America

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROLa es
Landverse Latin America

Banda Espinosa 2258 / Sharp_Gear
ROLa pt
Landverse Latin America

Faixa Espinhosa 2258 / Sharp_Gear
ROLg en
Landverse Genesis

Spiky Band 2258 / Sharp_Gear
ROLth th
Landverse Thái Lan





