
스나이핑 슈츠 [1] 2367 / Sniping_Suit

스나이핑 슈츠는 옷의 외부에 활을 사용하는데 필요한 근육의 움직임을 도와주는 장치들이 되어 있어 공격과 공격 사이의 간격을 줄이고 치명적인 피해를 줄 수 있다.
CRI + 6, 럭 수치에 따라 추가로 CRI 증가.
MDEF + 5. 글로벌 쿨타임 23% 감소.
계열 : 갑옷 방어 : 42
무게 : 75
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 스나이퍼 전용
CRI + 6, 럭 수치에 따라 추가로 CRI 증가.
MDEF + 5. 글로벌 쿨타임 23% 감소.
계열 : 갑옷 방어 : 42
무게 : 75
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 스나이퍼 전용
Thuộc tính trang bị
DEF +42
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
우든메일
Hình ảnh đã xác định
스나이핑슈츠
Tên chưa xác định
갑옷
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7,5
Phòng thủ
42
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
보우 가디안1830 / BOW_GUARDIANBase exp: 2.855Job exp: 1.647Cấp độ: 132HP: 63.000Bán nhânLớn Trung tính 4
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2.855
Job exp: 1.647
Cấp độ: 132
HP: 63.000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4
0.1%
Wiki (3)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Traje de Atirador [1] 2367 / Sniping_Suit
cRO zh-s
Trung Quốc

神射手之衣 [1] 2367 / Sniping_Suit
eupRO en

Châu Âu Prime

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
idRO id

Indonesia

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
iRO en
Quốc tế

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
jRO ja
Nhật Bản

スナイピングスーツ [1] 2367 / Sniping_Suit
kRO ko
Hàn Quốc

스나이핑 슈츠 [1] 2367 / Sniping_Suit
laRO en
Latin America

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
laRO es
Latin America

Traje de francotirador [1] 2367 / Sniping_Suit
laRO pt
Latin America

Traje de Atirador [1] 2367 / Sniping_Suit
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
pRO tl

Philippines

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
ROggh ms

GGH Châu Á

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
rupRO ru

Nga Prime

Костюм снайпера [1] 2367 / Sniping_Suit
thRO th
Thái Lan

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
twRO zh-t
Đài Loan

剪裁服裝 [1] 2367 / Sniping_Suit
vnRO vi

Việt Nam

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
ROCth th
Thái Lan Classic

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스나이핑 슈츠 [1] 2367 / Sniping_Suit
Landverse
ROL ko
Landverse

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
ROLa en
Landverse Latin America

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
ROLa es
Landverse Latin America

Traje de Francotirador [1] 2367 / Sniping_Suit
ROLa pt
Landverse Latin America

Traje de Mira [1] 2367 / Sniping_Suit
ROLg en
Landverse Genesis

Sniping Suit [1] 2367 / Sniping_Suit
ROLth th
Landverse Thái Lan


