
에이션트 아머 쉐도우 24029 / S_Ancient_Armor

갑옷 위에 입는 갑옷으로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
HIT + 10.
7제련 시, HIT + 10 추가.
에이션트 아머 쉐도우와 킹버드 웨폰 쉐도우를 함께 장착 시, 제련도의 합만큼 ATK 증가.
제련도의 합이 15이상일 경우, 원거리 데미지 1% 추가 증가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
HIT + 10.
7제련 시, HIT + 10 추가.
에이션트 아머 쉐도우와 킹버드 웨폰 쉐도우를 함께 장착 시, 제련도의 합만큼 ATK 증가.
제련도의 합이 15이상일 경우, 원거리 데미지 1% 추가 증가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- HIT +10
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아머쉐도우
Hình ảnh đã xác định
아머쉐도우
Tên chưa xác định
아머 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Armor
Loại phụ
Shadow Armor
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (18)

이프리트 쉐도우 큐브 103872

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우 큐브(아머) 22974 / Shadow_Cube_Armor

쉐도우 큐브 22827 / Shadow_Cube

봉인된 다크로드 스크롤 14663 / Sealed_D_Lord_Scroll

2018 매터리얼 쉐도우큐브 23663 / 2018_Material_Cube

2018 매터리얼 쉐도우큐브 23663 / 2018_Material_Cube
Tinh luyện
BS_SHA_M_S_13
BS_SHA_M_S_13 / 1
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
217
1
+0
0
Kết hợp với (1)

에이션트 아머 쉐도우 24029 / S_Ancient_Armor

킹버드 웨폰 쉐도우 24031 / S_Kingbird_Weapon
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (4)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (3)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Malha Sombria Ancestral 24029 / S_Ancient_Armor
cRO zh-s
Trung Quốc

影子古老铠甲 24029 / S_Ancient_Armor
eupRO en

Châu Âu Prime

Ancient Armor Shadow 24029 / S_Ancient_Armor
idRO id

Indonesia

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
iRO en
Quốc tế

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

에이션트 아머 쉐도우 24029 / S_Ancient_Armor
laRO en
Latin America

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
laRO es
Latin America

Malla Sombría Ancestral 24029 / S_Ancient_Armor
laRO pt
Latin America

Malha Sombria Ancestral 24029 / S_Ancient_Armor
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ancient Armor Shadow 24029 / S_Ancient_Armor
pRO tl

Philippines

Ancient Armor Shadow 24029 / S_Ancient_Armor
ROggh ms

GGH Châu Á

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
rupRO ru

Nga Prime

Теневой доспех цареубийцы 24029 / S_Ancient_Armor
thRO th
Thái Lan

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
twRO zh-t
Đài Loan

影子古老鎧甲 24029 / S_Ancient_Armor
vnRO vi

Việt Nam

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
ROCth th
Thái Lan Classic

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

에이션트 아머 쉐도우 24029 / S_Ancient_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
ROLa en
Landverse Latin America

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
ROLa es
Landverse Latin America

Armadura de Sombra Antigua 24029 / S_Ancient_Armor
ROLa pt
Landverse Latin America

Malha Sombria Ancestral 24029 / S_Ancient_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Ancient Shadow Armor 24029 / S_Ancient_Armor
ROLth th
Landverse Thái Lan








