
베이시스 아머 쉐도우 24186 / S_Basis_Armor

갑옷 위에 입는 갑옷으로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
무속성 몬스터에게 물리, 마법 데미지 1% 증가.
2제련당 무속성 몬스터에게 물리, 마법 데미지 1% 씩 추가 증가.
베이시스 아머 쉐도우와 베이시스 쉴드 쉐도우를 함께 장착 시
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 2% 감소.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
무속성 몬스터에게 물리, 마법 데미지 1% 증가.
2제련당 무속성 몬스터에게 물리, 마법 데미지 1% 씩 추가 증가.
베이시스 아머 쉐도우와 베이시스 쉴드 쉐도우를 함께 장착 시
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 2% 감소.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아머쉐도우
Hình ảnh đã xác định
아머쉐도우
Tên chưa xác định
아머 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Armor
Loại phụ
Shadow Armor
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (13)

이프리트 쉐도우 큐브 103872

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우 큐브(아머) 22974 / Shadow_Cube_Armor

쉐도우 큐브 22827 / Shadow_Cube

봉인된 드라큐라 스크롤 22812 / Sealed_Dracula_Scroll
Tinh luyện
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
72
1
+0
0
Kết hợp với (1)

베이시스 아머 쉐도우 24186 / S_Basis_Armor

베이시스 쉴드 쉐도우 24198 / S_Basis_Shield
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Malha Sombria Neutra 24186 / S_Basis_Armor
eupRO en

Châu Âu Prime

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
idRO id

Indonesia

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
iRO en
Quốc tế

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

베이시스 아머 쉐도우 24186 / S_Basis_Armor
laRO en
Latin America

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
laRO es
Latin America

Malla Sombría Neutral 24186 / S_Basis_Armor
laRO pt
Latin America

Malha Sombria Neutra 24186 / S_Basis_Armor
ROggh ms

GGH Châu Á

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
rupRO ru

Nga Prime

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
thRO th
Thái Lan

S Basis Armor 24186 / S_Basis_Armor
twRO zh-t
Đài Loan

影子抗無屬性鎧甲 24186 / S_Basis_Armor
vnRO vi

Việt Nam

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
ROCth th
Thái Lan Classic

S_Basis_Armor 24186 / S_Basis_Armor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

베이시스 아머 쉐도우 24186 / S_Basis_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
ROLa en
Landverse Latin America

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
ROLa es
Landverse Latin America

Armadura de Sombra Basis 24186 / S_Basis_Armor
ROLa pt
Landverse Latin America

Malha Sombria Basis 24186 / S_Basis_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Basis Shadow Armor 24186 / S_Basis_Armor
ROLth th
Landverse Thái Lan







