
베이시스 쉴드 쉐도우 24198 / S_Basis_Shield

팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 감소.
7제련 시 무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 추가 감소.
9제련 시 무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 추가 감소.
베이시스 쉴드 쉐도우와 베이시스 아머 쉐도우를 함께 장착 시
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 2% 추가 감소.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 감소.
7제련 시 무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 추가 감소.
9제련 시 무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 1% 추가 감소.
베이시스 쉴드 쉐도우와 베이시스 아머 쉐도우를 함께 장착 시
무속성 몬스터에게서 받는 물리, 마법 데미지 2% 추가 감소.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
쉴드 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (6)

이프리트 쉐도우 큐브 103872

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우 큐브(쉴드) 22975 / Shadow_Cube_Shield

쉐도우 큐브 22827 / Shadow_Cube

봉인된 스나이퍼 스크롤 22823 / Sealed_B_Shecil_Scroll
Kết hợp với (1)

베이시스 아머 쉐도우 24186 / S_Basis_Armor

베이시스 쉴드 쉐도우 24198 / S_Basis_Shield
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio Neutro 24198 / S_Basis_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
idRO id

Indonesia

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
iRO en
Quốc tế

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

베이시스 쉴드 쉐도우 24198 / S_Basis_Shield
laRO en
Latin America

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío Neutral 24198 / S_Basis_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio Neutro 24198 / S_Basis_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
thRO th
Thái Lan

S Basis Shield 24198 / S_Basis_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子抗無屬性神盾 24198 / S_Basis_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

S_Basis_Shield 24198 / S_Basis_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

베이시스 쉴드 쉐도우 24198 / S_Basis_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo Sombra Basis 24198 / S_Basis_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio Basis 24198 / S_Basis_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Basis Shadow Shield 24198 / S_Basis_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan







