
비기너 쉴드 쉐도우 24211 / S_Beginner_Shield

팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
몬스터 획득 경험치가 1제련 당 1%씩 증가.
비기너 쉴드 쉐도우와 비기너 슈즈 쉐도우를 함께 장착 시 몬스터 획득 경험치 10% 증가.
제련도의 합이 15이상일 경우 몬스터 획득 경험치 10% 추가 증가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 1
제한 레벨 : 49
장착 : 전직업
몬스터 획득 경험치가 1제련 당 1%씩 증가.
비기너 쉴드 쉐도우와 비기너 슈즈 쉐도우를 함께 장착 시 몬스터 획득 경험치 10% 증가.
제련도의 합이 15이상일 경우 몬스터 획득 경험치 10% 추가 증가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 1
제한 레벨 : 49
장착 : 전직업
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
쉴드 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
49
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (9)

이프리트 쉐도우 큐브 103872

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

신년 쉐도우 큐브 2018 23662 / 2018_Year_Shadow_Cube

신년 쉐도우 큐브 22893 / New_Year_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우 큐브(쉴드) 22975 / Shadow_Cube_Shield

봉인된인장 스크롤 22828 / Sealed_Scroll

매터리얼 쉐도우큐브 II 100690 / Material_Shadow_Cube2

매터리얼 쉐도우큐브 II 100690 / Material_Shadow_Cube2
Kết hợp với (1)

비기너 슈즈 쉐도우 24210 / S_Beginner_Shoes

비기너 쉴드 쉐도우 24211 / S_Beginner_Shield
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (5)
Dùng trong công thức
Wiki (3)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio do Iniciante 24211 / S_Beginner_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子初学者神盾 24211 / S_Beginner_Shield
idRO id

Indonesia

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
iRO en
Quốc tế

Beginner's Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

비기너 쉴드 쉐도우 24211 / S_Beginner_Shield
laRO en
Latin America

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío del Principiante 24211 / S_Beginner_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio do Iniciante 24211 / S_Beginner_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Beginner's Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
thRO th
Thái Lan

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子初學者神盾 24211 / S_Beginner_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

비기너 쉴드 쉐도우 24211 / S_Beginner_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Novice Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra Principiante 24211 / S_Beginner_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio do Iniciante 24211 / S_Beginner_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Beginner Shadow Shield 24211 / S_Beginner_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan









