
머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring

착용자를 수호한다고 전해지는 성스러운 귀걸이. 착용자의 잠재적인 능력을 이끌어낸다.
매머나이트 데미지 20% 증가.
제련도 1당 매머나이트 데미지 5% 추가 증가.
머쳔트 이어링 쉐도우, 머쳔트 펜던트 쉐도우 장착시 ATK +1%, MAXHP +1%.
제련도 합계가 10이상일 경우, ATK +2%, MAXHP +2% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 이어링 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
매머나이트 데미지 20% 증가.
제련도 1당 매머나이트 데미지 5% 추가 증가.
머쳔트 이어링 쉐도우, 머쳔트 펜던트 쉐도우 장착시 ATK +1%, MAXHP +1%.
제련도 합계가 10이상일 경우, ATK +2%, MAXHP +2% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 이어링 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전직업
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
이어링쉐도우
Hình ảnh đã xác định
이어링쉐도우
Tên chưa xác định
이어링 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Right_Accessory
Loại phụ
Shadow Acc (Right)
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (7)

클래스 쉐도우 큐브 23115 / Class_Shadow_Cube

제네릭 쉐도우 큐브 101026 / S_Generic_Cube

인비지블 스크롤 23034 / Invisible_Scroll

이프리트 클래스 쉐도우 큐브 103871

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

미케닉 쉐도우 큐브 101025 / S_Mechanic_Cube
Kết hợp với (3)

머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring

머천트 펜던트 쉐도우 24251 / S_Merchant_Pendant

블랙스미스 슈즈 쉐도우 24258 / S_Blacksmith_Shoes

미케닉 쉴드 쉐도우 24303 / S_Mechanic_Shield

블랙스미스 아머 쉐도우 24271 / S_Blacksmith_Armor

미케닉 웨폰 쉐도우 24290 / S_Mechanic_weapon
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%

머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring

머천트 펜던트 쉐도우 24251 / S_Merchant_Pendant
Thuộc tính combo
- ATK +1%
- MaxHP +1%

머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring

머천트 펜던트 쉐도우 24251 / S_Merchant_Pendant

알케미스트 슈즈 쉐도우 24259 / S_Alchemist_Shoes

제네릭 쉴드 쉐도우 24304 / S_Genetic_Shield

알케미스트 아머 쉐도우 24272 / S_Alchemist_Armor

제네릭 웨폰 쉐도우 24291 / S_Genetic_Weapon
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Nâng cấp Lapine (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (4)
Dùng trong công thức
Wiki (5)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Brinco Sombrio de Mercador 24247 / S_Merchant_earring
cRO zh-s
Trung Quốc

影子商人耳环 24247 / S_Merchant_earring
eupRO en

Châu Âu Prime

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
idRO id

Indonesia

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
iRO en
Quốc tế

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
kRO ko
Hàn Quốc

머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring
laRO en
Latin America

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
laRO es
Latin America

Arete Sombrío Mercante 24247 / S_Merchant_earring
laRO pt
Latin America

Brinco Sombrio de Mercador 24247 / S_Merchant_earring
ROggh ms

GGH Châu Á

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
rupRO ru

Nga Prime

Теневая печать торговца 24247 / S_Merchant_earring
thRO th
Thái Lan

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
twRO zh-t
Đài Loan

影子商人耳環 24247 / S_Merchant_earring
vnRO vi

Việt Nam

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
ROCth th
Thái Lan Classic

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

머천트 이어링 쉐도우 24247 / S_Merchant_earring
Landverse
ROL ko
Landverse

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
ROLa en
Landverse Latin America

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
ROLa es
Landverse Latin America

Arete de Sombra de Comerciante 24247 / S_Merchant_earring
ROLa pt
Landverse Latin America

Brinco Sombrio do Mercador 24247 / S_Merchant_earring
ROLg en
Landverse Genesis

Merchant Shadow Earring 24247 / S_Merchant_earring
ROLth th
Landverse Thái Lan











