
위저드 아머 쉐도우 24277 / S_Wizard_Armor

갑옷 위에 입는 갑옷으로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
유피텔 선더 데미지 20% 증가.
제련도 1당 유피텔 선더 데미지 5% 추가 증가.
위저드 슈즈 쉐도우와 함께 착용시,
메테오 스톰, 로드 오브 버밀리온, 스톰 가스트의 데미지 20% 증가
유피텔 선더의 변동 캐스팅 시간 40% 감소
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
유피텔 선더 데미지 20% 증가.
제련도 1당 유피텔 선더 데미지 5% 추가 증가.
위저드 슈즈 쉐도우와 함께 착용시,
메테오 스톰, 로드 오브 버밀리온, 스톰 가스트의 데미지 20% 증가
유피텔 선더의 변동 캐스팅 시간 40% 감소
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 아머 무게 : 0
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아머쉐도우
Hình ảnh đã xác định
아머쉐도우
Tên chưa xác định
아머 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Armor
Loại phụ
Shadow Armor
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (6)

클래스 쉐도우 큐브 23115 / Class_Shadow_Cube

이프리트 클래스 쉐도우 큐브 103871

워록 쉐도우 큐브 101023 / S_Warlock_Cube

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

2015 스페셜 스크롤 23069 / 2015_Special_Scroll
Kết hợp với (2)

매지션 이어링 쉐도우 24249 / S_Magician_earring

위저드 슈즈 쉐도우 24264 / S_Wizard_Shoes

워록 쉴드 쉐도우 24309 / S_Warlock_Shield

워록 웨폰 쉐도우 24296 / S_Warlock_Weapon

매지션 펜던트 쉐도우 24254 / S_Magician_Pendant

위저드 아머 쉐도우 24277 / S_Wizard_Armor
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%

위저드 슈즈 쉐도우 24264 / S_Wizard_Shoes

위저드 아머 쉐도우 24277 / S_Wizard_Armor
Thuộc tính combo
Lapine Upgrade (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (4)
Dùng trong công thức
Wiki (12)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Malha Sombria de Bruxo 24277 / S_Wizard_Armor
cRO zh-s
Trung Quốc

影子巫师铠甲 24277 / S_Wizard_Armor
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Wizard Armor 24277 / S_Wizard_Armor
idRO id

Indonesia

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
iRO en
Quốc tế

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

위저드 아머 쉐도우 24277 / S_Wizard_Armor
laRO en
Latin America

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
laRO es
Latin America

Malla Sombría de Hechicero 24277 / S_Wizard_Armor
laRO pt
Latin America

Malha Sombria de Bruxo 24277 / S_Wizard_Armor
ROggh ms

GGH Châu Á

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
rupRO ru

Nga Prime

Теневая броня волшебника 24277 / S_Wizard_Armor
thRO th
Thái Lan

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
twRO zh-t
Đài Loan

影子巫師鎧甲 24277 / S_Wizard_Armor
vnRO vi

Việt Nam

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
ROCth th
Thái Lan Classic

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

위저드 아머 쉐도우 24277 / S_Wizard_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
ROLa en
Landverse Latin America

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
ROLa es
Landverse Latin America

Armadura de Sombra de Mago 24277 / S_Wizard_Armor
ROLa pt
Landverse Latin America

Malha Sombria do Feiticeiro 24277 / S_Wizard_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Wizard Shadow Armor 24277 / S_Wizard_Armor
ROLth th
Landverse Thái Lan











