
레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon

무기를 착용하는 손에 장착하여 착용자의 잠재적인 능력을 이끌어내는 장갑.
레인저 계열만 착용할 수 있다.
클러스터 봄 데미지 20% 증가.
제련도 1당 클러스터 봄 데미지 5% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 레인저 계열
레인저 계열만 착용할 수 있다.
클러스터 봄 데미지 20% 증가.
제련도 1당 클러스터 봄 데미지 5% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 레인저 계열
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
웨폰 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (5)

클래스 쉐도우 큐브 23115 / Class_Shadow_Cube

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

아미스트르 스크롤 23106 / Amistr_Scroll

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

레인저 쉐도우 큐브 101031 / S_Ranger_Cube
Kết hợp với (4)

레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon

클러스터 쉴드 쉐도우 24453 / S_Cluster_Shield
Thuộc tính combo

레인저 쉴드 쉐도우 24311 / S_Ranger_Shield

레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon
Thuộc tính combo

레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon

애로우 쉴드 쉐도우 24459 / S_Arrow_Shield
Thuộc tính combo

아처 펜던트 쉐도우 24255 / S_Archer_Pendant

헌터 슈즈 쉐도우 24266 / S_Hunter_Shoes

레인저 쉴드 쉐도우 24311 / S_Ranger_Shield

아처 이어링 쉐도우 28392 / S_Archer_earring

헌터 아머 쉐도우 24279 / S_Hunter_Armor

레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Nâng cấp Lapine (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Wiki (8)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luva Sombria de Sentinela 24298 / S_Ranger_Weapon
cRO zh-s
Trung Quốc

影子游侠手套 24298 / S_Ranger_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Ranger Gloves 24298 / S_Ranger_Weapon
idRO id

Indonesia

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
iRO en
Quốc tế

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

레인저 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon
laRO en
Latin America

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
laRO es
Latin America

Guanteletes Sombríos del Errante 24298 / S_Ranger_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria de Sentinela 24298 / S_Ranger_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи рейнджера 24298 / S_Ranger_Weapon
thRO th
Thái Lan

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子遊俠手套 24298 / S_Ranger_Weapon
vnRO vi

Việt Nam

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow Sniper Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

레인져 웨폰 쉐도우 24298 / S_Ranger_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma de Sombra de Ranger 24298 / S_Ranger_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias do Sentinela 24298 / S_Ranger_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Ranger Shadow Weapon 24298 / S_Ranger_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan










