
쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield

팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다.
쉐도우체이서 계열만 착용할 수 있다.
오토 섀도우 스펠 스킬 사용 시, 50초 동안 제련도 1당 공격속도 증가(공격 후 딜레이 1%감소).
제련도 7 이상시, 오토 섀도우 스펠 스킬 사용시 50초 동안 ASPD + 1 증가.
제련도 9 이상시, 오토 섀도우 스펠 스킬 사용시 50초 동안 ASPD + 1 추가 증가.
―――――――――――――
쉐도우체이서 웨폰 쉐도우와 함께 장착 시, 추가 효과를 받는다.
트라이앵글 샷 데미지 20% 증가, ATK + 2%, MATK + 2%, 원거리 데미지 2% 증가.
―――――――――――――
씨프 쉐도우 2종, 로그 쉐도우 2종, 쉐도우체이서 쉐도우 2종을 전부 장착 시, 다음의 효과를 받는다.
모든 기본 스테이터스 + 10, MaxHP + 5%, MaxSP + 5%.
일반 적의 물리 및 마법 방어력 50% 무시.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 쉐도우체이서 계열
쉐도우체이서 계열만 착용할 수 있다.
오토 섀도우 스펠 스킬 사용 시, 50초 동안 제련도 1당 공격속도 증가(공격 후 딜레이 1%감소).
제련도 7 이상시, 오토 섀도우 스펠 스킬 사용시 50초 동안 ASPD + 1 증가.
제련도 9 이상시, 오토 섀도우 스펠 스킬 사용시 50초 동안 ASPD + 1 추가 증가.
―――――――――――――
쉐도우체이서 웨폰 쉐도우와 함께 장착 시, 추가 효과를 받는다.
트라이앵글 샷 데미지 20% 증가, ATK + 2%, MATK + 2%, 원거리 데미지 2% 증가.
―――――――――――――
씨프 쉐도우 2종, 로그 쉐도우 2종, 쉐도우체이서 쉐도우 2종을 전부 장착 시, 다음의 효과를 받는다.
모든 기본 스테이터스 + 10, MaxHP + 5%, MaxSP + 5%.
일반 적의 물리 및 마법 방어력 50% 무시.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 쉴드 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 쉐도우체이서 계열
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
쉴드 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (5)

클래스 쉐도우 큐브 23115 / Class_Shadow_Cube

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우체이서 쉐도우 큐브 101030 / S_ShadowChaser_Cube

쉐도우 스크롤 23116 / Shadow_Scroll
Kết hợp với (4)

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield

페인트 웨폰 쉐도우 24533 / S_Paint_Weapon
Thuộc tính combo

씨프 펜던트 쉐도우 24253 / S_Thief_Pendant

로그 슈즈 쉐도우 24263 / S_Rogue_Shoes

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield

로그 아머 쉐도우 24276 / S_Rogue_Armor

씨프 이어링 쉐도우 28391 / S_Thief_earring
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield

섀도우스펠 웨폰 쉐도우 24527 / S_Shadowspell_Weapon
Thuộc tính combo

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield
Thuộc tính combo
- ATK +2%
- MATK +2%
Lapine Upgrade (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Wiki (5)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio de Renegado 24308 / S_Shadowchaser_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子逐影神盾 24308 / S_Shadowchaser_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Shadowchaser Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
idRO id

Indonesia

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
iRO en
Quốc tế

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield
laRO en
Latin America

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío del Perseguidor de Sombras 24308 / S_Shadowchaser_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio de Renegado 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Теневой щит преследователя 24308 / S_Shadowchaser_Shield
thRO th
Thái Lan

Shadow Chaser Shield Shadow 24308 / S_Shadowchaser_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子魅影追蹤者神盾 24308 / S_Shadowchaser_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow Stalker Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra de Shadow Chaser 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio do Renegado 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Shadow Chaser Shadow Shield 24308 / S_Shadowchaser_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan










