
검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_

견고하지만 가벼운 가죽으로 만든 부츠. 단지 신는 것 만으로도 달리고 싶은 욕망이 일어난다.
Agi + 1
9제련 이상일 때, 추가로 Agi + 2
계열 : 신발 방어 : 16
무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 55
장착 : 노비스를 제외한 모든 전승 직업군
Agi + 1
9제련 이상일 때, 추가로 Agi + 2
계열 : 신발 방어 : 16
무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 55
장착 : 노비스를 제외한 모든 전승 직업군
Thuộc tính trang bị
DEF +16
AGI +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
샌들
Hình ảnh đã xác định
검은가죽부츠
Tên chưa xác định
신발
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Phòng thủ
16
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
55
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Shoes
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAgi,(getrefine()>=9?3:1);
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (4)

화려한 상자Ⅱ 12608 / Splendid_Box2

카츄아신발 23131 / Cachua_Shoes

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box
Kết hợp với (4)

라이더 휘장 [1] 2530 / Rider_Insignia_

검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
Thuộc tính combo
- FLEE +10

라이더 휘장 [1] 2530 / Rider_Insignia_

검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_

라이더 슈츠 [1] 15058 / Rider_Suit
Thuộc tính combo
- AGI +2
- FLEE +5

검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_

라이더 휘장 2529 / Rider_Insignia
Thuộc tính combo
- FLEE +10
Thuộc tính combo
- AGI +2
- FLEE +5
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas de Couro Preto [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
cRO zh-s
Trung Quốc

黑皮靴 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
eupRO en

Châu Âu Prime

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
idRO id

Indonesia

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
iRO en
Quốc tế

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
jRO ja
Nhật Bản

黒革のブーツ [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
kRO ko
Hàn Quốc

검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
laRO en
Latin America

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
laRO es
Latin America

Botas de cuero negro [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
laRO pt
Latin America

Botas de Couro Preto [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
pRO tl

Philippines

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROggh ms

GGH Châu Á

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
rupRO ru

Nga Prime

Кожаные ботинки [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
thRO th
Thái Lan

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
twRO zh-t
Đài Loan

黑色皮革長靴 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
vnRO vi

Việt Nam

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROCth th
Thái Lan Classic

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

검은 가죽부츠 [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
Landverse
ROL ko
Landverse

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROLa en
Landverse Latin America

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROLa es
Landverse Latin America

Botas de Cuero Negro [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas de Couro Preto [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROLg en
Landverse Genesis

Black Leather Boots [1] 2434 / Black_Leather_Boots_
ROLth th
Landverse Thái Lan




