
전투 부츠 [1] 2437 / Battle_Boots

건너 전용이긴 하지만 타 부츠와 크게 다른 부분은 없다.
인간형 적으로부터 받는 데미지 1% 감소.
MHP + 100. MDEF + 1.
계열 : 신발 방어 : 9
무게 : 0
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 80
장착 : 건슬링거 전용
인간형 적으로부터 받는 데미지 1% 감소.
MHP + 100. MDEF + 1.
계열 : 신발 방어 : 9
무게 : 0
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 80
장착 : 건슬링거 전용
Thuộc tính trang bị
DEF +9
Armor Level 1
MDEF +1
- MaxHP +100
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
안전화
Hình ảnh đã xác định
안전화
Tên chưa xác định
전투 부츠
Mô tả chưa xác định
건너 전용이긴 하지만 타 부츠와 크게 다른 부분은 없다.
인간형 적으로부터 받는 데미지 1% 감소.
MHP + 100. MDEF + 1.
계열 : 신발 방어 : 3
무게 : 0
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 80
장착 : 건슬링거 전용
인간형 적으로부터 받는 데미지 1% 감소.
MHP + 100. MDEF + 1.
계열 : 신발 방어 : 3
무게 : 0
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 80
장착 : 건슬링거 전용
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
9
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
80
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Shoes
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Script
bonus bMaxHP,100; bonus bMdef,1; bonus2 bSubRace,RC_DemiHuman,1; bonus2 bSubRace,RC_Player_Human,1;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)

정예사수의 슈츠 [1] 2382 / Elite_Shooter_Suit

전투 부츠 [1] 2437 / Battle_Boots

보안관의 망토 [1] 2540 / Sheriff_Manteau
Thuộc tính combo
- MaxHP +12%
- DEX +3
Wiki (7)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas de Batalha [1] 2437 / Battle_Boots
cRO zh-s
Trung Quốc

狙击手的长靴 [1] 2437 / Battle_Boots
eupRO en

Châu Âu Prime

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
idRO id

Indonesia

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
iRO en
Quốc tế

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
kRO ko
Hàn Quốc

전투 부츠 [1] 2437 / Battle_Boots
laRO en
Latin America

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
laRO es
Latin America

Botas de batalla [1] 2437 / Battle_Boots
laRO pt
Latin America

Botas de Batalha [1] 2437 / Battle_Boots
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
pRO tl

Philippines

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
ROggh ms

GGH Châu Á

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
rupRO ru

Nga Prime

Наградные башмаки [1] 2437 / Battle_Boots
thRO th
Thái Lan

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
twRO zh-t
Đài Loan

戰鬥短靴 [1] 2437 / Battle_Boots
vnRO vi

Việt Nam

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
ROCth th
Thái Lan Classic

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

전투 부츠 [1] 2437 / Battle_Boots
Landverse
ROL ko
Landverse

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
ROLa en
Landverse Latin America

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
ROLa es
Landverse Latin America

Botas de Batalla [1] 2437 / Battle_Boots
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas de Batalha [1] 2437 / Battle_Boots
ROLg en
Landverse Genesis

Battle Boots [1] 2437 / Battle_Boots
ROLth th
Landverse Thái Lan




