
제네시스 웨폰 쉐도우 24581 / S_Genesis_Weapon

무기를 착용하는 손에 장착하여 착용자의 잠재적인 능력을 이끌어내는 장갑.
성속성 마법 데미지 3% 증가.
7제련 시 성속성 마법 데미지 3% 추가 증가.
9제련 시 성속성 마법 데미지 4% 추가 증가.
제네시스 웨폰/펜던트/이어링 쉐도우 함께 장착 시,
제련도 합만큼 레이 오브 제네시스 데미지 % 증가.
로얄가드 쉴드 쉐도우와 함께 장착 시,
플레이어를 제외한 모든 종족의 마법 방어력 40% 무시, 제네시스 웨폰 쉐도우/로얄가드 쉴드 쉐도우의 제련도 합만큼 마법 방어력 추가 무시.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 로얄가드 계열
성속성 마법 데미지 3% 증가.
7제련 시 성속성 마법 데미지 3% 추가 증가.
9제련 시 성속성 마법 데미지 4% 추가 증가.
제네시스 웨폰/펜던트/이어링 쉐도우 함께 장착 시,
제련도 합만큼 레이 오브 제네시스 데미지 % 증가.
로얄가드 쉴드 쉐도우와 함께 장착 시,
플레이어를 제외한 모든 종족의 마법 방어력 40% 무시, 제네시스 웨폰 쉐도우/로얄가드 쉴드 쉐도우의 제련도 합만큼 마법 방어력 추가 무시.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 로얄가드 계열
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
웨폰 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (4)

제네시스 쉐도우 큐브 100958 / S_Genesis_Cube

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

스킬 쉐도우 큐브 100198 / Skill_Shadow_Cube

로얄가드 쉐도우 큐브 100372 / RoyalGuard_S_Cube
Kết hợp với (2)

제네시스 웨폰 쉐도우 24581 / S_Genesis_Weapon

제네시스 펜던트 쉐도우 24582 / S_Genesis_Pendant

제네시스 이어링 쉐도우 24583 / S_Genesis_Earing
Thuộc tính combo

로얄가드 쉴드 쉐도우 24302 / S_Royalguard_Shield

제네시스 웨폰 쉐도우 24581 / S_Genesis_Weapon
Thuộc tính combo
Nâng cấp Lapine (5)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (2)
Dùng trong công thức
Wiki (4)
Máy chủ khác (19)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

影子创世之光手套 24581 / S_Genesis_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Gunther's Shadow Gloves 24581 / S_Genesis_Weapon
idRO id

Indonesia

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
iRO en
Quốc tế

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

제네시스 웨폰 쉐도우 24581 / S_Genesis_Weapon
laRO en
Latin America

Creation Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
laRO es
Latin America

Guante Sombra de Creación 24581 / S_Genesis_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria da Criação 24581 / S_Genesis_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи Гюнтера 24581 / S_Genesis_Weapon
thRO th
Thái Lan

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子創世之光手套 24581 / S_Genesis_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma Sombra Génesis 24581 / S_Genesis_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias de Gênesis 24581 / S_Genesis_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Genesis Shadow Weapon 24581 / S_Genesis_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan









