
환상석 25271 / IllusionStone

드물게 발견되는 신비한 광물.
이 투명한 광물은 바라보는 사람에게 환상을 심어준다는 소문이 있다.
이 돌의 진정한 가치를 알아보는 자가 있을 것이다.
획득처 :
[일루전]9085
무게 : 0
이 투명한 광물은 바라보는 사람에게 환상을 심어준다는 소문이 있다.
이 돌의 진정한 가치를 알아보는 자가 있을 것이다.
획득처 :
[일루전]9085
무게 : 0
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
IllusionStone
Hình ảnh đã xác định
IllusionStone
Tên chưa xác định
환상석
Mô tả chưa xác định
드물게 발견되는 신비한 광물.
이 투명한 광물은 바라보는 사람에게 환상을 심어준다는 소문이 있다.
이 돌의 진정한 가치를 알아보는 자가 있을 것이다.
무게 : 0
이 투명한 광물은 바라보는 사람에게 환상을 심어준다는 소문이 있다.
이 돌의 진정한 가치를 알아보는 자가 있을 것이다.
무게 : 0
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (105)
깨어난 크툴라낙스3796 / ILL_KTULLANUXEXP cơ bản: 2.777.284EXP nghề: 1.937.023Cấp độ: 135HP: 13.521.442Thúro.size.2 Nước 4
3796 / ILL_KTULLANUX
EXP cơ bản: 2.777.284
EXP nghề: 1.937.023
Cấp độ: 135
HP: 13.521.442
Thú
ro.size.2
Nước 4
30%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
20%
드라큐라3757 / ILL_DRACULAEXP cơ bản: 2.682.753EXP nghề: 1.817.882Cấp độ: 139HP: 6.909.690Ác quỷro.size.2 Bóng tối 4
3757 / ILL_DRACULA
EXP cơ bản: 2.682.753
EXP nghề: 1.817.882
Cấp độ: 139
HP: 6.909.690
Ác quỷ
ro.size.2
Bóng tối 4
5%
분노한 월야화3758 / ILL_MOONLIGHTEXP cơ bản: 1.403.238EXP nghề: 962.759Cấp độ: 118HP: 4.287.803Ác quỷro.size.1 Lửa 3
3758 / ILL_MOONLIGHT
EXP cơ bản: 1.403.238
EXP nghề: 962.759
Cấp độ: 118
HP: 4.287.803
Ác quỷ
ro.size.1
Lửa 3
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
쓸쓸한 양거촌tur_d03_i
15%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
스산한 구양궁tur_d04_i
15%
심해의 마녀20843 / ILL_ABYSMAL_WITCHEXP cơ bản: 5.896.412EXP nghề: 4.143.664Cấp độ: 205HP: 78.368.745Ác quỷLớn Bóng tối 3
20843 / ILL_ABYSMAL_WITCH
EXP cơ bản: 5.896.412
EXP nghề: 4.143.664
Cấp độ: 205
HP: 78.368.745
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
심연의 해저동굴 상층iz_d04_i
15%
심해의 크라켄20811 / ILL_KRAKENEXP cơ bản: 5.865.974EXP nghề: 4.178.562Cấp độ: 204HP: 81.289.587CáLớn Nước 4
20811 / ILL_KRAKEN
EXP cơ bản: 5.865.974
EXP nghề: 4.178.562
Cấp độ: 204
HP: 81.289.587
Cá
Lớn
Nước 4
심연의 해저동굴 하층iz_d05_i
15%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
쓸쓸한 양거촌tur_d03_i
10%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
스산한 구양궁tur_d04_i
10%
심해의 마녀20843 / ILL_ABYSMAL_WITCHEXP cơ bản: 5.896.412EXP nghề: 4.143.664Cấp độ: 205HP: 78.368.745Ác quỷLớn Bóng tối 3
20843 / ILL_ABYSMAL_WITCH
EXP cơ bản: 5.896.412
EXP nghề: 4.143.664
Cấp độ: 205
HP: 78.368.745
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
심연의 해저동굴 상층iz_d04_i
10%
Bán bởi NPC (1)
Có thể nhận được bằng cách (8)

거석족 퇴치의 증거5848 / 거석의 증표 3개
1

우탄족 퇴치의 증거5850 / 우탄의 증표 3개
1

거석족 퇴치작전5852
1

우탄족 퇴치작전5854
1

안드레아의 복수 I12470 / 혼돈의 바포메트 주니어 처치
1

안드레아의 복수 II12471 / 혼돈의 고스트링 처치
1

아네스의 복수 I12472 / 혼돈의 헌터플라이 처치
1

아네스의 복수 II12473 / 혼돈의 킬러맨티스 처치
1
Wiki (36)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Pedra Ilusional 25271 / IllusionStone
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影石 25271 / IllusionStone
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
idRO id

Indonesia

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
iRO en
Quốc tế

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
jRO ja
Nhật Bản

幻想の石 25271 / IllusionStone
kRO ko
Hàn Quốc

환상석 25271 / IllusionStone
laRO en
Latin America

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
laRO es
Latin America

Piedra Ilusoria 25271 / IllusionStone
laRO pt
Latin America

Pedra Ilusional 25271 / IllusionStone
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
rupRO ru

Nga Prime

Химерный камень 25271 / IllusionStone
thRO th
Thái Lan

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
twRO zh-t
Đài Loan

幻影石 25271 / IllusionStone
vnRO vi

Việt Nam

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

환상석 25271 / IllusionStone
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
ROLa es
Landverse Latin America

Piedra de Ilusión 25271 / IllusionStone
ROLa pt
Landverse Latin America

Pedra da Ilusão 25271 / IllusionStone
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion Stone 25271 / IllusionStone
ROLth th
Landverse Thái Lan





