
오래된 등껍질 25313 / OldShell

거북섬에만 사는 거북이의 조각난 등껍질. 비늘 무늬의 크기를 보니 다른 거북이보다 훨씬 작은 거북이의 등껍질 조각인 모양이다.
수집품 상인에게 팔린다.
획득처 :
[일루전 오브 구양궁]9089
사용처 :
무게 : 1
수집품 상인에게 팔린다.
획득처 :
[일루전 오브 구양궁]9089
사용처 :
무게 : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
444 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
아놀리안피부
Hình ảnh đã xác định
아놀리안피부
Tên chưa xác định
오래된 등껍질
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (5)
불길한 어절터3799 / ILL_ASSULTEREXP cơ bản: 54.213EXP nghề: 48.375Cấp độ: 160HP: 592.508Ác quỷro.size.0 Gió 2
3799 / ILL_ASSULTER
EXP cơ bản: 54.213
EXP nghề: 48.375
Cấp độ: 160
HP: 592.508
Ác quỷ
ro.size.0
Gió 2
10%
불길한 퍼머터3800 / ILL_PERMETEREXP cơ bản: 50.806EXP nghề: 41.661Cấp độ: 157HP: 508.355Thúro.size.0 Trung tính 2
3800 / ILL_PERMETER
EXP cơ bản: 50.806
EXP nghề: 41.661
Cấp độ: 157
HP: 508.355
Thú
ro.size.0
Trung tính 2
10%
불길한 프리저3801 / ILL_FREEZEREXP cơ bản: 54.892EXP nghề: 43.913Cấp độ: 159HP: 549.071Thúro.size.0 Nước 2
3801 / ILL_FREEZER
EXP cơ bản: 54.892
EXP nghề: 43.913
Cấp độ: 159
HP: 549.071
Thú
ro.size.0
Nước 2
10%
불길한 솔리더3802 / ILL_SOLIDEREXP cơ bản: 59.190EXP nghề: 49.128Cấp độ: 161HP: 292.310Thúro.size.0 Đất 2
3802 / ILL_SOLIDER
EXP cơ bản: 59.190
EXP nghề: 49.128
Cấp độ: 161
HP: 292.310
Thú
ro.size.0
Đất 2
10%
불길한 힛터3803 / ILL_HEATEREXP cơ bản: 52.699EXP nghề: 44.794Cấp độ: 162HP: 527.390Thúro.size.0 Lửa 2
3803 / ILL_HEATER
EXP cơ bản: 52.699
EXP nghề: 44.794
Cấp độ: 162
HP: 527.390
Thú
ro.size.0
Lửa 2
10%
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Nguyên liệu (1)
Dùng để khảm
Trang bị
Công dụng

글레이시아 소드 [1] 500049 / Glacier_Sword

글레이시아 베이직 소드 [1] 500050 / Glacier_B_Sword

글레이시아 로그나이프 [1] 510061 / Glacier_R_Knife

글레이시아 베이직 나이프 [1] 510062 / Glacier_B_Knife

글레이시아 액스 [1] 520017 / Glacier_Axe

글레이시아 스피어 [1] 530025 / Glacier_Spear

글레이시아 북 [1] 540049 / Glacier_Book

글레이시아 완드 [1] 550069 / Glacier_Wand

글레이시아 강아지풀 [1] 550070 / Glacier_Foxtail

글레이시아 너클 [1] 560032 / Glacier_Knuckle

글레이시아 바이올린 [1] 570029 / Glacier_Violin

글레이시아 휩 [1] 580030 / Glacier_Whip

글레이시아 메이스 [1] 590038 / Glacier_Mace

글레이시아 미케닉 메이스 590039 / Glacier_M_Mace

글레이시아 투핸드 소드 [1] 600027 / Glacier_T_Sword

글레이시아 카타르 [1] 610037 / Glacier_Katar

글레이시아 미케닉 액스 [1] 620017 / Glacier_T_Axe

글레이시아 랜스 [1] 630018 / Glacier_Lance

글레이시아 스태프 [1] 640033 / Glacier_Staff

글레이시아 풍마수리검 [1] 650025 / Glacier_Humma

글레이시아 보우 [1] 700052 / Glacier_Bow

글레이시아 리볼버 [1] 800014 / Glacier_Revolver

글레이시아 라이플 [1] 810010 / Glacier_Rifle

글레이시아 샷건 [1] 820008 / Glacier_Shotgun

글레이시아 개틀링 [1] 830013 / Glacier_Gatling

글레이시아 런처 [1] 840009 / Glacier_Launcher
Khảm hoàn hảo (lỗ 2) · Số lượng: 300

설화 마력(오버 브랜드) 311197 / Glacier_F_Orb_6
Wiki (4)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carapaça de Tartaruga 25313 / OldShell
cRO zh-s
Trung Quốc

小龟壳碎片 25313 / OldShell
eupRO en

Châu Âu Prime

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
idRO id

Indonesia

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
iRO en
Quốc tế

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
jRO ja
Nhật Bản

古い甲羅 25313 / OldShell
kRO ko
Hàn Quốc

오래된 등껍질 25313 / OldShell
laRO en
Latin America

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
laRO es
Latin America

Caparazón de Tortuga 25313 / OldShell
laRO pt
Latin America

Carapaça de Tartaruga 25313 / OldShell
ROggh ms

GGH Châu Á

Old Turtle Shell 25313 / OldShell
rupRO ru

Nga Prime

Старый панцирь 25313 / OldShell
thRO th
Thái Lan

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
twRO zh-t
Đài Loan

小龜殼碎片 25313 / OldShell
vnRO vi

Việt Nam

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Old Turtle Shells 25313 / OldShell
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

오래된 등껍질 25313 / OldShell
Landverse
ROL ko
Landverse

Old Turtle Shell 25313 / OldShell
ROLa en
Landverse Latin America

Old Turtle Shell 25313 / OldShell
ROLa es
Landverse Latin America

Caparazón de Tortuga Viejo 25313 / OldShell
ROLa pt
Landverse Latin America

Casco de Tartaruga Velho 25313 / OldShell
ROLg en
Landverse Genesis

Old Turtle Shell 25313 / OldShell
ROLth th
Landverse Thái Lan




