
E-EA1L 카드 27320 / E_EA1L_Card

화속성 마법 데미지 3% 증가.
무기 9제련 시, 화속성 마법 데미지 2% 추가 증가.
무기 11제련 시, 화속성 마법 데미지 5% 추가 증가.
_
계열 : 카드
장착 : 무기
무게 : 1
무기 9제련 시, 화속성 마법 데미지 2% 추가 증가.
무기 11제련 시, 화속성 마법 데미지 5% 추가 증가.
_
계열 : 카드
장착 : 무기
무게 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
인핸스 파이어
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
E-EA1L 카드
Mô tả chưa xác định
화속성 마법 데미지 3% 증가.
무기 9제련 시, 화속성 마법 데미지 2% 추가 증가.
무기 11제련 시, 화속성 마법 데미지 5% 추가 증가.
_
계열 : 카드
장착 : 무기
무게 : 1
무기 9제련 시, 화속성 마법 데미지 2% 추가 증가.
무기 11제련 시, 화속성 마법 데미지 5% 추가 증가.
_
계열 : 카드
장착 : 무기
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
Rơi từ (1)Có thể nhận được bằng cách (4)Kết hợp với (1)Wiki (4)Thay đổi (8)Bình luận (0)Máy chủ khác (18)
bRO

Carta E-EA1L 27320 / E_EA1L_Card
cRO

E-EA1L卡片 27320 / E_EA1L_Card
eupRO

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
idRO

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
iRO

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
jRO

E-EA1Lカード 27320 / E_EA1L_Card
kRO

E-EA1L 카드 27320 / E_EA1L_Card
ROGGH

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
ROLATAM EN

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
ROLATAM ES

Carta E-EA1L 27320 / E_EA1L_Card
ROLATAM PT

Carta E-EA1L 27320 / E_EA1L_Card
rupRO

Карта E-EA1L 27320 / E_EA1L_Card
thRO

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
twRO

E-EA1L卡片 27320 / E_EA1L_Card
vnRO

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
ROL

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
ROLG

E-EA1L Card 27320 / E_EA1L_Card
ROLTH
