
버닝 로즈 [2] 28225 / Burning_Rose

과열되면 총열이 붉게 변한다고 해서,
버닝 로즈라 불리는 개틀링건.
원거리 물리 공격력 15% 증가.
7제련 시, [파이어 레인] 데미지 30% 증가.
9제련 시, [파이어 레인] 스킬 쿨타임 1초 감소.
계열 : 개틀링건 공격 : 200
무게 : 250
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 120
장착 : 건너 계열
버닝 로즈라 불리는 개틀링건.
원거리 물리 공격력 15% 증가.
7제련 시, [파이어 레인] 데미지 30% 증가.
9제련 시, [파이어 레인] 스킬 쿨타임 1초 감소.
계열 : 개틀링건 공격 : 200
무게 : 250
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 120
장착 : 건너 계열
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Gatling Gun
ATK +200
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
드리프터
Hình ảnh đã xác định
버닝로즈
Tên chưa xác định
개틀링건
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
25
Tấn công
200
Tầm
9
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Gatling Gun
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bLongAtkRate,15;
if (.@r >= 7) {
bonus2 bSkillAtk,"RL_FIRE_RAIN",30;
if (.@r >= 9) {
bonus2 bSkillCooldown,"RL_FIRE_RAIN",-1000;
}
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
강화된 하트헌터3626 / EP16_2_H_HUNTER_VBase exp: 5.889Job exp: 6.003Cấp độ: 110HP: 51.785Bán nhânLớn Bóng tối 2
3626 / EP16_2_H_HUNTER_V
Base exp: 5.889
Job exp: 6.003
Cấp độ: 110
HP: 51.785
Bán nhân
Lớn
Bóng tối 2
0.2%
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Rosa Labareda [2] 28225 / Burning_Rose
cRO zh-s
Trung Quốc

燃烧玫瑰格林机枪 [2] 28225 / Burning_Rose
eupRO en

Châu Âu Prime

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
idRO id

Indonesia

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
iRO en
Quốc tế

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
kRO ko
Hàn Quốc

버닝 로즈 [2] 28225 / Burning_Rose
laRO en
Latin America

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
laRO es
Latin America

Rosa Llameante [2] 28225 / Burning_Rose
laRO pt
Latin America

Rosa Labareda [2] 28225 / Burning_Rose
ROggh ms

GGH Châu Á

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
rupRO ru

Nga Prime

Пылающая роза [2] 28225 / Burning_Rose
thRO th
Thái Lan

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
twRO zh-t
Đài Loan

燃燒玫瑰格林機槍 [2] 28225 / Burning_Rose
vnRO vi

Việt Nam

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
ROCth th
Thái Lan Classic

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

버닝 로즈 [2] 28225 / Burning_Rose
Landverse
ROL ko
Landverse

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
ROLa en
Landverse Latin America

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
ROLa es
Landverse Latin America

Rosa Ardiente [2] 28225 / Burning_Rose
ROLa pt
Landverse Latin America

Rosa Ardente [2] 28225 / Burning_Rose
ROLg en
Landverse Genesis

Burning Rose [2] 28225 / Burning_Rose
ROLth th
Landverse Thái Lan



