
신선한 다랑어 부적 [1] 28423 / FreshTunaCharm

참치 파티의 스킬 쿨 타임 5초 감소.
물리 피격 시 일정 확률로 자신에게 참치 파티 1Lv 발동. (자신이 배운 레벨로 발동, 원거리 공격 피격 시 확률 반감).
계열 : 액세서리 방어 : 1
무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 도람족
물리 피격 시 일정 확률로 자신에게 참치 파티 1Lv 발동. (자신이 배운 레벨로 발동, 원거리 공격 피격 시 확률 반감).
계열 : 액세서리 방어 : 1
무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 도람족
Thuộc tính trang bị
DEF +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
클립
Hình ảnh đã xác định
참다랑어
Tên chưa xác định
액세서리
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Phòng thủ
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (7)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Amuleto Atum Fresco [1] 28423 / FreshTunaCharm
cRO zh-s
Trung Quốc

新鲜金枪鱼符 [1] 28423 / FreshTunaCharm
eupRO en

Châu Âu Prime

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
idRO id

Indonesia

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
iRO en
Quốc tế

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
kRO ko
Hàn Quốc

신선한 다랑어 부적 [1] 28423 / FreshTunaCharm
laRO en
Latin America

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
laRO es
Latin America

Amuleto de Atún Fresco [1] 28423 / FreshTunaCharm
laRO pt
Latin America

Amuleto Atum Fresco [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROggh ms

GGH Châu Á

Fresh Tuna Talisman [1] 28423 / FreshTunaCharm
rupRO ru

Nga Prime

Амулет из тунца [1] 28423 / FreshTunaCharm
thRO th
Thái Lan

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
twRO zh-t
Đài Loan

新鮮鮪魚護符 [1] 28423 / FreshTunaCharm
vnRO vi

Việt Nam

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROCth th
Thái Lan Classic

Fresh Tuna Charm [1] 28423 / FreshTunaCharm
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

신선한 다랑어 부적 [1] 28423 / FreshTunaCharm
Landverse
ROL ko
Landverse

Fresh Tuna Talisman [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROLa en
Landverse Latin America

Fresh Tuna Talisman [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROLa es
Landverse Latin America

Talismán de Atún Fresco [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROLa pt
Landverse Latin America

Talismã de Atum Fresco [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROLg en
Landverse Genesis

Fresh Tuna Talisman [1] 28423 / FreshTunaCharm
ROLth th
Landverse Thái Lan



