
초경량 매직 쉴드 [1] 28913 / Ultra_Light_MShield

강력한 마법을 통해 매우 가벼워진 방패.
모든 능력이 상승했지만 방패로 직접 때리기에는 적합하지 않을 것 같다.
일반 적 물리 방어력 10% 무시.
무속성 내성 5% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 5% 감소).
7제련 시 무속성 내성 2% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 2% 감소). 9제련 시 무속성 내성 3% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 3% 감소).
계열 : 방패 방어 : 50
무게 : 10
요구 레벨 : 100
장착 : 전 직업
모든 능력이 상승했지만 방패로 직접 때리기에는 적합하지 않을 것 같다.
일반 적 물리 방어력 10% 무시.
무속성 내성 5% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 5% 감소).
7제련 시 무속성 내성 2% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 2% 감소). 9제련 시 무속성 내성 3% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 3% 감소).
계열 : 방패 방어 : 50
무게 : 10
요구 레벨 : 100
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
DEF +50
MDEF +1
- ASPD +5%
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
100.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가드
Hình ảnh đã xác định
초경량매직쉴드
Tên chưa xác định
방패
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Phòng thủ
50
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_고글 (1)
Script
.@r = getrefine();
.@val = 5;
bonus2 bIgnoreDefClassRate,Class_Normal,10;
if (.@r >= 9) {
.@val += 5;
} else if (.@r >= 7) {
.@val += 2;
}
bonus bAspdRate,.@val;
bonus2 bSubEle,Ele_Neutral,.@val;Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (1)
귀염둥이3621 / EP16_2_MM_CUTIEBase exp: 1.200.000Job exp: 600.000Cấp độ: 120HP: 3.500.000ThúTrung bình Bóng tối 3
3621 / EP16_2_MM_CUTIE
Base exp: 1.200.000
Job exp: 600.000
Cấp độ: 120
HP: 3.500.000
Thú
Trung bình
Bóng tối 3
0.1%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo de Davi [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
cRO zh-s
Trung Quốc

超轻魔法盾牌 [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
eupRO en

Châu Âu Prime

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
idRO id

Indonesia

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
iRO en
Quốc tế

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
kRO ko
Hàn Quốc

초경량 매직 쉴드 [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
laRO en
Latin America

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
laRO es
Latin America

Escudo Mágico Ultraligero [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
laRO pt
Latin America

Escudo Leve [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROggh ms

GGH Châu Á

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
rupRO ru

Nga Prime

Сверхлегкий магический щит [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
thRO th
Thái Lan

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
twRO zh-t
Đài Loan

超輕量魔盾 [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
vnRO vi

Việt Nam

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROCth th
Thái Lan Classic

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

초경량 매직 쉴드 [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
Landverse
ROL ko
Landverse

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROLa en
Landverse Latin America

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo Mágico Ultraligero [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Mágico Ultralight [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROLg en
Landverse Genesis

Ultralight Magic Shield [1] 28913 / Ultra_Light_MShield
ROLth th
Landverse Thái Lan


