
하수 베네눔 카드 300108 / Venenum3_Card

AGI + 2, DEX + 1.
MHP + 10%, 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 10% 증가.
시미터 소적단 카드, 아리에스 카드와 함께 장착 시 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 20% 증가,
신발 2제련 당 페이탈 메나스 데미지 5% 추가 증가, 무기 2제련 당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가 증가.
계열 : 카드
장착 : 액세서리
무게 : 1
MHP + 10%, 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 10% 증가.
시미터 소적단 카드, 아리에스 카드와 함께 장착 시 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 20% 증가,
신발 2제련 당 페이탈 메나스 데미지 5% 추가 증가, 무기 2제련 당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가 증가.
계열 : 카드
장착 : 액세서리
무게 : 1
Thuộc tính trang bị
- AGI +2
- DEX +1
- MaxHP +10%

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
오브 쉐도우체이서
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
하수 베네눔 카드
Mô tả chưa xác định
AGI + 2, DEX + 1.
MHP + 10%, 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 10% 증가.
시미터 소적단 카드, 아리에스 카드와 함께 장착 시 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 20% 증가,
신발 2제련 당 페이탈 메나스 데미지 5% 추가 증가, 무기 2제련 당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가 증가.
MHP + 10%, 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 10% 증가.
시미터 소적단 카드, 아리에스 카드와 함께 장착 시 페이탈 메나스, 트라이앵글 샷 데미지 20% 증가,
신발 2제련 당 페이탈 메나스 데미지 5% 추가 증가, 무기 2제련 당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가 증가.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
하수 베네눔20685 / EP17_2_VENENUM3Base exp: 19.342Job exp: 13.539Cấp độ: 142HP: 290.128Ác quỷLớn Bóng tối 2
20685 / EP17_2_VENENUM3
Base exp: 19.342
Job exp: 13.539
Cấp độ: 142
HP: 290.128
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 2
0.01%
Có thể nhận được bằng cách (4)

에피소드 17-18 카드첩 102767 / R_Ep17_Album

낡은 카드첩(액세서리) 12695 / Old_C_Album_Acc

낡은 카드첩 616 / Old_Card_Album

낡은 카드첩 12817 / Old_Card_Album_
Kết hợp với (1)
Thuộc tính combo
Wiki (5)
Máy chủ khác (19)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

下水道贝纳姆卡片 300108 / Venenum3_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
idRO id

Indonesia

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
iRO en
Quốc tế

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
jRO ja
Nhật Bản

下水ヴェネヌムカード 300108 / Venenum3_Card
kRO ko
Hàn Quốc

하수 베네눔 카드 300108 / Venenum3_Card
laRO en
Latin America

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
laRO es
Latin America

Carta Venenum de Desagüe 300108 / Venenum3_Card
laRO pt
Latin America

Carta Venenum Poluído 300108 / Venenum3_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
thRO th
Thái Lan

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
twRO zh-t
Đài Loan

下水道貝納姆卡片 300108 / Venenum3_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

하수 베네눔 카드 300108 / Venenum3_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Sewage Venenum 300108 / Venenum3_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Sewage Venenum 300108 / Venenum3_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Sewage Venenum Card 300108 / Venenum3_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan




