
헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card

스킬 사용 시 SP 소모량 10% 증가.
3제련 당 근접/원거리 물리 데미지 4%씩 증가.
스키아 네리우스 카드와 함께 장착 시, ATK + 3%.
_
계열 : 카드
장착 : 갑옷
무게 : 1
3제련 당 근접/원거리 물리 데미지 4%씩 증가.
스키아 네리우스 카드와 함께 장착 시, ATK + 3%.
_
계열 : 카드
장착 : 갑옷
무게 : 1
Thuộc tính trang bị

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
오브 뢰겐부르그
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
헬무트 뢰겐부르그 카드
Mô tả chưa xác định
스킬 사용 시 SP 소모량 10% 증가.
3제련 당 근접/원거리 물리 데미지 4%씩 증가.
스키아 네리우스 카드와 함께 장착 시, ATK + 3%.
_
계열 : 카드
장착 : 갑옷
무게 : 1
3제련 당 근접/원거리 물리 데미지 4%씩 증가.
스키아 네리우스 카드와 함께 장착 시, ATK + 3%.
_
계열 : 카드
장착 : 갑옷
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Vị trí
Armor
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (4)
Kết hợp với (3)

캐서린 게오보르그 카드 300422 / S_Catherine_Card

헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card
Thuộc tính combo

크룩스 파인델 카드 300426 / S_Crux_Card

헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card
Thuộc tính combo

스키아 네리우스 카드 27333 / S_Skia_Card

헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card
Thuộc tính combo
- ATK +3%
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Máy chủ khác (14)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Helmut 300310 / S_Helmut_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

赫尔穆特·雷根布尔格卡片 300310 / S_Helmut_Card
idRO id

Indonesia

Helmut Lugenburg Card 300310 / S_Helmut_Card
jRO ja
Nhật Bản

ヘルムト・レベンブルグカード 300310 / S_Helmut_Card
kRO ko
Hàn Quốc

헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card
thRO th
Thái Lan

Helmut Lugenburg Card 300310 / S_Helmut_Card
twRO zh-t
Đài Loan

海茉特 雷根弗賴格卡片 300310 / S_Helmut_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

헬무트 뢰겐부르그 카드 300310 / S_Helmut_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Helmut Lugenburg Card 300310 / S_Helmut_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Helmut Lugenburg Card 300310 / S_Helmut_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta de Helmut Lugenburg 300310 / S_Helmut_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Helmut Lugenburg 300310 / S_Helmut_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Helmut Lugenburg Card 300310 / S_Helmut_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan



