
타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH

시공의 뒤틀림 속에 존재하는 룬 마력이 부여된 크라운.
_
2제련 당, MHP + 120, MSP + 30.
3제련 당, ATK + 2%.
4제련 당, 크레시브 볼트, 호크 러쉬 데미지 5% 증가.
7제련 시, 원거리 물리 데미지 10% 증가.
9제련 시, P.ATK + 5.
10제련 시, 모든 종족 몬스터에게 주는 물리 데미지 15% 증가(플레이어 제외).
11제련 시, CRI + 10, 고정 캐스팅 0.5초 감소.
_
[등급별 추가 옵션]
[D등급] P.ATK + 3.
[C등급] MHP + 3%, MSP + 3%.
[B등급] 원거리 물리 데미지 10% 증가.
[A등급] 모든 크기의 적에게 주는 물리 데미지 15% 증가.
계열 : 투구 방어 : 50
위치 : 상단 무게 : 0
방어구 레벨 : 2
요구 레벨 : 250
장착 : 윈드호크
_
2제련 당, MHP + 120, MSP + 30.
3제련 당, ATK + 2%.
4제련 당, 크레시브 볼트, 호크 러쉬 데미지 5% 증가.
7제련 시, 원거리 물리 데미지 10% 증가.
9제련 시, P.ATK + 5.
10제련 시, 모든 종족 몬스터에게 주는 물리 데미지 15% 증가(플레이어 제외).
11제련 시, CRI + 10, 고정 캐스팅 0.5초 감소.
_
[등급별 추가 옵션]
[D등급] P.ATK + 3.
[C등급] MHP + 3%, MSP + 3%.
[B등급] 원거리 물리 데미지 10% 증가.
[A등급] 모든 크기의 적에게 주는 물리 데미지 15% 증가.
계열 : 투구 방어 : 50
위치 : 상단 무게 : 0
방어구 레벨 : 2
요구 레벨 : 250
장착 : 윈드호크
Thuộc tính trang bị
DEF +50
MDEF +2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
Time_Dimen_R_Crown
Tên chưa xác định
투구
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
50
Cấp giáp
2
Cấp tối thiểu để mặc
250
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_Time_Dimen_R_Crown (2441)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Script
.@g = getenchantgrade();
.@r = getrefine();
bonus bMaxHP,120*(.@r/2);
bonus bMaxSP,30*(.@r/2);
bonus bAtkRate,2*(.@r/3);
bonus2 bSkillAtk,"WH_CRESCIVE_BOLT",5*(.@r/4);
bonus2 bSkillAtk,"WH_HAWKRUSH",5*(.@r/4);
if (.@r>=7) {
bonus bLongAtkRate,10;
if (.@r>=9) {
bonus bPAtk,5;
if (.@r>=10) {
bonus2 bAddRace,RC_All,15;
bonus2 bAddRace,RC_Player_Human,-15;
bonus2 bAddRace,RC_Player_Doram,-15;
if (.@r>=11) {
bonus bFixedCast,-500;
bonus bCritical,10;
}
}
}
}
if (.@g>=ENCHANTGRADE_D) {
bonus bPAtk,3;
if (.@g>=ENCHANTGRADE_C) {
bonus bMaxHPrate,3;
bonus bMaxSPrate,3;
if (.@g>=ENCHANTGRADE_B) {
bonus bLongAtkRate,10;
if (.@g>=ENCHANTGRADE_A) {
bonus2 bAddSize,Size_All,15;
}
}
}
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Kết hợp với (3)

디멘션즈 윈드 보우 [2] 700094 / Dimen_WH_Bow

타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH
Thuộc tính combo

타임 갭 윈드 보우 [2] 700108 / Time_Gap_WH_Bow

타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH
Thuộc tính combo

디멘션즈 윈드 크로스 보우 [2] 700093 / Dimen_WH_C_Bow

타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH
Thuộc tính combo
Grade Enchant (2)
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0Chi phí reset: 1.000.000 z
Ô 1
Enchant hoàn hảo

예기의 보석 1Lv 312749 / Acute_Jewel_1
100.000.000 z

패기의 보석 1Lv 312719 / Mettle_Jewel_1
100.000.000 z

불굴의 보석 1Lv 312729 / Tenacity_Jewel_1
100.000.000 z

선궁의 보석 1Lv 312739 / Master_A_Jewel_1
100.000.000 z

마정의 보석 1Lv 312759 / Magic_E_Jewel_1
100.000.000 z

마력의 보석 1Lv 312769 / Spell_Jewel_1
100.000.000 z

금강의 보석 1Lv 312779 / Adamatine_Jewel_1
100.000.000 z

자애의 보석 1Lv 312789 / Affection_Jewel_1
100.000.000 z

강공의 보석 1Lv 314249 / Fierce_A_Jewel_1
100.000.000 z

명장의 보석 1Lv 314259 / Great_C_Jewel_1
100.000.000 z
Ô 2 — 1.500.000 z
Frontier_M_Stone × 3
Ô 3 — 500.000 z
Frontier_Magic_Dust × 10
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0
Ô 1
Time_D_Ma_Rune × 2
Enchant hoàn hảo

예기의 보석 1Lv 312749 / Acute_Jewel_1
0 z

패기의 보석 1Lv 312719 / Mettle_Jewel_1
0 z

불굴의 보석 1Lv 312729 / Tenacity_Jewel_1
0 z

선궁의 보석 1Lv 312739 / Master_A_Jewel_1
0 z

마정의 보석 1Lv 312759 / Magic_E_Jewel_1
0 z

마력의 보석 1Lv 312769 / Spell_Jewel_1
0 z

금강의 보석 1Lv 312779 / Adamatine_Jewel_1
0 z

자애의 보석 1Lv 312789 / Affection_Jewel_1
0 z
Ô 3
Abyss_Rune × 5
Ô 2
Abyss_Rune × 10
Cấp khảm (4)
Cấp: B
Thưởng: +100Chất xúc tác: 축복받은 에텔 더스트 (+1% × 10)
+11
40%
+12
40%
+13
40%
+14
40%
+15
40%
+16
50%
+17
50%
+18
50%
+19
50%
+20
50%
Cấp: C
Thưởng: +50Chất xúc tác: 축복받은 에텔 더스트 (+1% × 10)
+11
50%
+12
50%
+13
50%
+14
50%
+15
50%
+16
60%
+17
60%
+18
60%
+19
60%
+20
60%
Cấp: D
Thưởng: +30Chất xúc tác: 축복받은 에텔 더스트 (+1% × 10)
+10
20%
+11
60%
+12
60%
+13
60%
+14
60%
+15
60%
+16
70%
+17
70%
+18
70%
+19
70%
+20
70%
Máy chủ khác (2)
Renewal
kRO ko
Hàn Quốc

타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH
twRO zh-t
Đài Loan















