
플레임스컬카드 4439 / Flame_Skull_Card

스턴, 저주, 암흑, 석화에 대한 내성 30% 증가.
물리 공격을 받았을 때, 적에게 일정 확률로 스턴, 저주, 암흑, 석화 중 하나를 건다.
계열 : 카드
장착 : 방패
무게 : 1
물리 공격을 받았을 때, 적에게 일정 확률로 스턴, 저주, 암흑, 석화 중 하나를 건다.
계열 : 카드
장착 : 방패
무게 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
아나데마
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
플레임스컬카드
Mô tả chưa xác định
스턴, 저주, 암흑, 석화에 대한 내성 30% 증가.
물리 공격을 받았을 때, 적에게 일정 확률로 스턴, 저주, 암흑, 석화 중 하나를 건다.
계열 : 카드
장착 : 방패
무게 : 1
물리 공격을 받았을 때, 적에게 일정 확률로 스턴, 저주, 암흑, 석화 중 하나를 건다.
계열 : 카드
장착 : 방패
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Vị trí
Left_Hand
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
플레임 스컬1869 / FLAME_SKULLEXP cơ bản: 1.166EXP nghề: 1.734Cấp độ: 121HP: 21.276Ác quỷNhỏ ro.element.염(念) 3 3
1869 / FLAME_SKULL
EXP cơ bản: 1.166
EXP nghề: 1.734
Cấp độ: 121
HP: 21.276
Ác quỷ
Nhỏ
ro.element.염(念) 3 3
0.01%
Có thể nhận được bằng cách (3)
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Crânio Flamejante 4439 / Flame_Skull_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

火焰颅骨卡片 4439 / Flame_Skull_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
idRO id

Indonesia

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
iRO en
Quốc tế

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
jRO ja
Nhật Bản

フレームスカルカード 4439 / Flame_Skull_Card
kRO ko
Hàn Quốc

플레임스컬카드 4439 / Flame_Skull_Card
laRO en
Latin America

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
laRO es
Latin America

Carta Cráneo en llamas 4439 / Flame_Skull_Card
laRO pt
Latin America

Carta Crânio Flamejante 4439 / Flame_Skull_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
pRO tl

Philippines

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Пылающего Черепа 4439 / Flame_Skull_Card
thRO th
Thái Lan

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
twRO zh-t
Đài Loan

火焰骷髏頭卡片 4439 / Flame_Skull_Card
vnRO vi

Việt Nam

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
ROCth th
Thái Lan Classic

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

플레임 스컬 카드 4439 / Flame_Skull_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Flame Skull 4439 / Flame_Skull_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Flame Skull 4439 / Flame_Skull_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Flame Skull Card 4439 / Flame_Skull_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan






