
울 캡 [1] 5123 / Ulle_Cap

수렵의 신 울르가 쓰던 사냥용 양털모자. 이 모자를 쓰면 들판의 모든 동물들을 손쉽게 잡을 것 같다.
DEX + 2, AGI + 1.
오딘의 축복과 함께 착용시 Dex가 70 이상인 경우 스킬 사용시 소모 SP 10% 감소.
계열 : 투구 방어 : 6
위치 : 상단 무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 65
장착 : 노비스계열을 제외한 전직업 장착가능
DEX + 2, AGI + 1.
오딘의 축복과 함께 착용시 Dex가 70 이상인 경우 스킬 사용시 소모 SP 10% 감소.
계열 : 투구 방어 : 6
위치 : 상단 무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 65
장착 : 노비스계열을 제외한 전직업 장착가능
Thuộc tính trang bị
DEF +6
DEX +2
AGI +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
30.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
울캡
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Phòng thủ
6
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
65
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_울캡 (254)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
아트로스1785 / ATROCEEXP cơ bản: 702.000EXP nghề: 427.500Cấp độ: 113HP: 1.502.000ThúLớn Bóng tối 3
1785 / ATROCE
EXP cơ bản: 702.000
EXP nghề: 427.500
Cấp độ: 113
HP: 1.502.000
Thú
Lớn
Bóng tối 3
0.5%
Có thể nhận được bằng cách (3)
Kết hợp với (1)

오딘의 축복 [1] 2353 / Odin's_Blessing

울 캡 [1] 5123 / Ulle_Cap
Thuộc tính combo
Wiki (9)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu de Ulle [1] 5123 / Ulle_Cap
cRO zh-s
Trung Quốc

毛无边帽 [1] 5123 / Ulle_Cap
eupRO en

Châu Âu Prime

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
idRO id

Indonesia

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
iRO en
Quốc tế

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
jRO ja
Nhật Bản

ウルキャップ [1] 5123 / Ulle_Cap
kRO ko
Hàn Quốc

울 캡 [1] 5123 / Ulle_Cap
laRO en
Latin America

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
laRO es
Latin America

Gorro de Ulle [1] 5123 / Ulle_Cap
laRO pt
Latin America

Chapéu de Ulle [1] 5123 / Ulle_Cap
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
pRO tl

Philippines

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
ROggh ms

GGH Châu Á

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
rupRO ru

Nga Prime

Шапка Улля [1] 5123 / Ulle_Cap
thRO th
Thái Lan

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
twRO zh-t
Đài Loan

毛無邊帽 [1] 5123 / Ulle_Cap
vnRO vi

Việt Nam

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
ROCth th
Thái Lan Classic

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

울 캡 [1] 5123 / Ulle_Cap
Landverse
ROL ko
Landverse

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
ROLa en
Landverse Latin America

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
ROLa es
Landverse Latin America

Gorro de Ulle [1] 5123 / Ulle_Cap
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu de Ulle [1] 5123 / Ulle_Cap
ROLg en
Landverse Genesis

Ulle's Cap [1] 5123 / Ulle_Cap
ROLth th
Landverse Thái Lan







