
가부키가면 [1] 5143 / Kabuki_Mask

먼 동방 나라의 전통 예술 가면.
침묵에 대한 내성 30%증가.
계열 : 투구 방어 : 5
위치 : 상중하단 무게 : 100
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 10
장착 : 노비스계열을 제외 전직업 장착가능
침묵에 대한 내성 30%증가.
계열 : 투구 방어 : 5
위치 : 상중하단 무게 : 100
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 10
장착 : 노비스계열을 제외 전직업 장착가능
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
스마일
Hình ảnh đã xác định
가부키가면
Tên chưa xác định
가면
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
DEF:+5
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
MaxHP:0
MaxSP:0
Armor Level:0
MDEF:+1
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0
bRO

Máscara de Kabuki [1] 5143 / Kabuki_Mask
cRO

能剧面具 [1] 5143 / Kabuki_Mask
eupRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
idRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
iRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
jRO

カブキマスク [1] 5143 / Kabuki_Mask
kRO

가부키가면 [1] 5143 / Kabuki_Mask
pRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROGGH

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROLATAM EN

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROLATAM ES

Máscara kabuki [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROLATAM PT

Máscara de Kabuki [1] 5143 / Kabuki_Mask
rupRO

Маска Кабуки [1] 5143 / Kabuki_Mask
thRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
twRO

歌舞伎面具 [1] 5143 / Kabuki_Mask
vnRO

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
thROc

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
kROZ

가부키가면 [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROL

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROLG

Kabuki Mask [1] 5143 / Kabuki_Mask
ROLTH

