
만드라고라 캡 [1] 5399 / Mandragora_Cap

머리에 만드라고라가 피어있다. 뽑으면 난리가 날 듯.
VIT + 3. 물리 데미지를 입었을 때, 일정 확률로 오토 스펠 비명지르기 5레벨 발동.
제련불가
계열 : 투구 방어 : 5
위치 : 상단 무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 85
장착 : 전승 2차 전용
VIT + 3. 물리 데미지를 입었을 때, 일정 확률로 오토 스펠 비명지르기 5레벨 발동.
제련불가
계열 : 투구 방어 : 5
위치 : 상단 무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 85
장착 : 전승 2차 전용
Thuộc tính trang bị
DEF +5
VIT +3
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
만드라고라캡
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
30
Phòng thủ
5
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
85
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_만드라고라캡 (402)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Có thể nhận được bằng cách (2)

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box
Kỹ năng (1)
비명지르기326 / DC_SCREAM
Cấp 5 - 3% tự động thi triển
Wiki (4)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu de Mandrágora [1] 5399 / Mandragora_Cap
cRO zh-s
Trung Quốc

曼陀罗帽子 [1] 5399 / Mandragora_Cap
eupRO en

Châu Âu Prime

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
idRO id

Indonesia

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
iRO en
Quốc tế

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
jRO ja
Nhật Bản

マンドラゴラキャップ [1] 5399 / Mandragora_Cap
kRO ko
Hàn Quốc

만드라고라 캡 [1] 5399 / Mandragora_Cap
laRO en
Latin America

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
laRO es
Latin America

Gorro de Mandrágora [1] 5399 / Mandragora_Cap
laRO pt
Latin America

Chapéu de Mandrágora [1] 5399 / Mandragora_Cap
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
pRO tl

Philippines

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROggh ms

GGH Châu Á

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
rupRO ru

Nga Prime

Шапка Мандрагоры [1] 5399 / Mandragora_Cap
thRO th
Thái Lan

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
twRO zh-t
Đài Loan

曼陀蘿魔花帽子 [1] 5399 / Mandragora_Cap
vnRO vi

Việt Nam

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROCth th
Thái Lan Classic

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

만드라고라 캡 [1] 5399 / Mandragora_Cap
Landverse
ROL ko
Landverse

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROLa en
Landverse Latin America

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROLa es
Landverse Latin America

Gorro de Mandrágora [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu de Mandrágora [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROLg en
Landverse Genesis

Mandragora Cap [1] 5399 / Mandragora_Cap
ROLth th
Landverse Thái Lan





