
이프리트의 귀 5421 / Ifrit's_Ear

불의 정령왕 이프리트의 귀를 형상화 한 투구. 뜨거워 보이지만 장착해 보면 뜨겁지 않다.
STR + 1, INT + 1, MDEF + 3.
화속성 마법 공격력 3% 증가.
배쉬, 매그넘 브레이크의 스킬데미지 4% 증가.
화속성 내성 3% 증가, 수속성 내성 3% 감소.
계열 : 투구 방어 : 0
위치 : 중단 무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 노비스를 제외한 전직업
STR + 1, INT + 1, MDEF + 3.
화속성 마법 공격력 3% 증가.
배쉬, 매그넘 브레이크의 스킬데미지 4% 증가.
화속성 내성 3% 증가, 수속성 내성 3% 감소.
계열 : 투구 방어 : 0
위치 : 중단 무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 50
장착 : 노비스를 제외한 전직업
Thuộc tính trang bị
STR +1
INT +1
Armor Level 3
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
리본
Hình ảnh đã xác định
이프리트의귀
Tên chưa xác định
액세서리
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
30
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
50
Vị trí
Head_Mid
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_이프리트의귀 (422)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (3)
Wiki (16)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Orelhas do Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
cRO zh-s
Trung Quốc

伊夫利特之耳 5421 / Ifrit's_Ear
eupRO en

Châu Âu Prime

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
idRO id

Indonesia

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
iRO en
Quốc tế

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
jRO ja
Nhật Bản

イフリートの耳 5421 / Ifrit's_Ear
kRO ko
Hàn Quốc

이프리트의 귀 5421 / Ifrit's_Ear
laRO en
Latin America

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
laRO es
Latin America

Orejas de Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
laRO pt
Latin America

Orelhas do Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
pRO tl

Philippines

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROggh ms

GGH Châu Á

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
rupRO ru

Nga Prime

Уши Ифрита 5421 / Ifrit's_Ear
thRO th
Thái Lan

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
twRO zh-t
Đài Loan

伊夫利特之耳 5421 / Ifrit's_Ear
vnRO vi

Việt Nam

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROCth th
Thái Lan Classic

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

이프리트의 귀 5421 / Ifrit's_Ear
Landverse
ROL ko
Landverse

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLa en
Landverse Latin America

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLa es
Landverse Latin America

Orejas de Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLa pt
Landverse Latin America

Orelhas de Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLg en
Landverse Genesis

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLth th
Landverse Thái Lan








