
포티파이 롯드 [2] 550057 / Fourth_1h_Rod

에텔의 마력을 이용하여 강화한 무기.
이전까지 발견하지 못하였던 새로운 능력이 나타나기 시작했다.
_
파괴불가.
MATK + 200.
2제련 당 메테오 스톰 버스터 데미지, 유피텔 썬더스톰 데미지 5%씩 증가.
4제련 당 모든 속성 마법 데미지 3%씩 증가.
_
계열 : 한손 지팡이 공격 : 120
무게 : 90
무기 레벨 : 5
요구 레벨 : 200
장착 : 하이퍼 노비스
이전까지 발견하지 못하였던 새로운 능력이 나타나기 시작했다.
_
파괴불가.
MATK + 200.
2제련 당 메테오 스톰 버스터 데미지, 유피텔 썬더스톰 데미지 5%씩 증가.
4제련 당 모든 속성 마법 데미지 3%씩 증가.
_
계열 : 한손 지팡이 공격 : 120
무게 : 90
무기 레벨 : 5
요구 레벨 : 200
장착 : 하이퍼 노비스
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Staff
ATK +120
MATK +200
Weapon Level 5
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
Fourth_1h_Rod
Tên chưa xác định
한손 지팡이
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
90
Tấn công
120
Tấn công phép
200
Tầm
1
Cấp vũ khí
5
Cấp tối thiểu để mặc
200
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (10)
변이 키메라 디 원20928 / CHIMERA_THEONEBase exp: 7.599.887Job exp: 5.319.921Cấp độ: 245HP: 275.042.400Vô hìnhLớn Trung tính 3
20928 / CHIMERA_THEONE
Base exp: 7.599.887
Job exp: 5.319.921
Cấp độ: 245
HP: 275.042.400
Vô hình
Lớn
Trung tính 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
7.5%
변이 키메라 디 원20928 / CHIMERA_THEONEBase exp: 7.599.887Job exp: 5.319.921Cấp độ: 245HP: 275.042.400Vô hìnhLớn Trung tính 3
20928 / CHIMERA_THEONE
Base exp: 7.599.887
Job exp: 5.319.921
Cấp độ: 245
HP: 275.042.400
Vô hình
Lớn
Trung tính 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.75%
변이 키메라 라바이터20920 / CHIMERA_LAVABase exp: 617.108Job exp: 429.397Cấp độ: 243HP: 33.910.920Vô hìnhNhỏ Lửa 3
20920 / CHIMERA_LAVA
Base exp: 617.108
Job exp: 429.397
Cấp độ: 243
HP: 33.910.920
Vô hình
Nhỏ
Lửa 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.5%
변이 키메라 풀고르20921 / CHIMERA_FULGORBase exp: 627.091Job exp: 436.769Cấp độ: 244HP: 36.820.210ThúTrung bình Nước 3
20921 / CHIMERA_FULGOR
Base exp: 627.091
Job exp: 436.769
Cấp độ: 244
HP: 36.820.210
Thú
Trung bình
Nước 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.5%
변이 키메라 나페오20922 / CHIMERA_NAPEOBase exp: 615.343Job exp: 430.526Cấp độ: 244HP: 30.324.840Thực vậtTrung bình Gió 3
20922 / CHIMERA_NAPEO
Base exp: 615.343
Job exp: 430.526
Cấp độ: 244
HP: 30.324.840
Thực vật
Trung bình
Gió 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.5%
변이 키메라 갈렌시스20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.5%
변이 키메라 라바이터20920 / CHIMERA_LAVABase exp: 617.108Job exp: 429.397Cấp độ: 243HP: 33.910.920Vô hìnhNhỏ Lửa 3
20920 / CHIMERA_LAVA
Base exp: 617.108
Job exp: 429.397
Cấp độ: 243
HP: 33.910.920
Vô hình
Nhỏ
Lửa 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.05%
변이 키메라 풀고르20921 / CHIMERA_FULGORBase exp: 627.091Job exp: 436.769Cấp độ: 244HP: 36.820.210ThúTrung bình Nước 3
20921 / CHIMERA_FULGOR
Base exp: 627.091
Job exp: 436.769
Cấp độ: 244
HP: 36.820.210
Thú
Trung bình
Nước 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.05%
변이 키메라 나페오20922 / CHIMERA_NAPEOBase exp: 615.343Job exp: 430.526Cấp độ: 244HP: 30.324.840Thực vậtTrung bình Gió 3
20922 / CHIMERA_NAPEO
Base exp: 615.343
Job exp: 430.526
Cấp độ: 244
HP: 30.324.840
Thực vật
Trung bình
Gió 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.05%
변이 키메라 갈렌시스20923 / CHIMERA_GALENSISBase exp: 626.446Job exp: 437.417Cấp độ: 244HP: 35.885.800Bán nhânTrung bình Đất 3
20923 / CHIMERA_GALENSIS
Base exp: 626.446
Job exp: 437.417
Cấp độ: 244
HP: 35.885.800
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
버려진 연구소 아미키티아amicitia2
0.05%
Wiki (5)
Máy chủ khác (15)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

强化光以太手杖 [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
iRO en
Quốc tế

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
jRO ja
Nhật Bản

フォーティファイドロッド [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
kRO ko
Hàn Quốc

포티파이 롯드 [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
laRO en
Latin America

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
laRO es
Latin America

Bastón Fortificado [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
laRO pt
Latin America

Bastão Fortificado [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
thRO th
Thái Lan

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
twRO zh-t
Đài Loan

強化光乙太手杖 [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
Landverse
ROL ko
Landverse

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
ROLa en
Landverse Latin America

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
ROLa es
Landverse Latin America

Báculo Fortificado [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado Fortificado [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
ROLg en
Landverse Genesis

Fortified Rod [2] 550057 / Fourth_1h_Rod
ROLth th
Landverse Thái Lan


