
강령술사의 두건 [1] 5502 / Necromencer's_Hood

강령술사들이 주술을 사용할 때 착용하는 두건.
INT + 3, MDEF + 3.
불사속성, 암속성 몬스터에게 받는 데미지 15% 감소, 성속성 몬스터에게 받는 데미지 20% 증가.
변동 캐스팅 10% 감소.
계열 : 투구 방어 : 6
위치 : 상중단 무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
INT + 3, MDEF + 3.
불사속성, 암속성 몬스터에게 받는 데미지 15% 감소, 성속성 몬스터에게 받는 데미지 20% 증가.
변동 캐스팅 10% 감소.
계열 : 투구 방어 : 6
위치 : 상중단 무게 : 50
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
DEF +6
INT +3
Armor Level 3
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
강령술사의두건
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Phòng thủ
6
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Mid, Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_강령술사의두건 (491)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (1)

행운의 알Ⅳ 12493 / Lucky_Egg_C4
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Capuz do Necromante [1] 5502 / Necromencer's_Hood
cRO zh-s
Trung Quốc

亡灵巫师头巾 [1] 5502 / Necromencer's_Hood
eupRO en

Châu Âu Prime

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
idRO id

Indonesia

Necromencer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
iRO en
Quốc tế

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
jRO ja
Nhật Bản

ネクロマンサーの頭巾 [1] 5502 / Necromencer's_Hood
kRO ko
Hàn Quốc

강령술사의 두건 [1] 5502 / Necromencer's_Hood
laRO en
Latin America

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
laRO es
Latin America

Capucha de nigromante [1] 5502 / Necromencer's_Hood
laRO pt
Latin America

Capuz do Necromante [1] 5502 / Necromencer's_Hood
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
pRO tl

Philippines

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
ROggh ms

GGH Châu Á

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
rupRO ru

Nga Prime

Капюшон некроманта [1] 5502 / Necromencer's_Hood
thRO th
Thái Lan

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
twRO zh-t
Đài Loan

降靈師的頭巾 [1] 5502 / Necromencer's_Hood
vnRO vi

Việt Nam

Necromancer's Hood [1] 5502 / Necromencer's_Hood
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Necromencer's Hood 5502 / Necromencer's_Hood
ROCth th
Thái Lan Classic

Necromancer's Hood 5502 / Necromencer's_Hood
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

강령술사의 두건 5502 / Necromencer's_Hood
Landverse
ROL ko
Landverse

Necromancer's Hood 5502 / Necromencer's_Hood
ROLa en
Landverse Latin America

Necromancer's Hood 5502 / Necromencer's_Hood
ROLa es
Landverse Latin America

Capucha del Nigromante 5502 / Necromencer's_Hood
ROLa pt
Landverse Latin America

Capuz do Necromante 5502 / Necromencer's_Hood
ROLg en
Landverse Genesis

Necromancer's Hood 5502 / Necromencer's_Hood
ROLth th
Landverse Thái Lan




