
미트라 [1] 5747 / Mitra

고위 성직자들의 의례용으로 쓰는 모자.
INT + 1, VIT + 1, MDEF + 5.
힐량 + 5%.
순수 INT 120 이상 인 경우 MATK + 10.
계열 : 투구 방어 : 12
위치 : 상단 무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 아크비숍 전용
INT + 1, VIT + 1, MDEF + 5.
힐량 + 5%.
순수 INT 120 이상 인 경우 MATK + 10.
계열 : 투구 방어 : 12
위치 : 상단 무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 아크비숍 전용
Thuộc tính trang bị
DEF +12
INT +1
VIT +1
Armor Level 5
MDEF +1
- MATK +10
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
미트라
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
12
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_미트라 (624)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (3)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Desejo dos Deuses [1] 5747 / Mitra
cRO zh-s
Trung Quốc

大主教之冠 [1] 5747 / Mitra
eupRO en

Châu Âu Prime

Mitra [1] 5747 / Mitra
idRO id

Indonesia

Mitra [1] 5747 / Mitra
iRO en
Quốc tế

Mitra [1] 5747 / Mitra
jRO ja
Nhật Bản

ミトラ [1] 5747 / Mitra
kRO ko
Hàn Quốc

미트라 [1] 5747 / Mitra
laRO en
Latin America

Mitra [1] 5747 / Mitra
laRO es
Latin America

Mitra [1] 5747 / Mitra
laRO pt
Latin America

Desejo dos Deuses [1] 5747 / Mitra
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mitra [1] 5747 / Mitra
pRO tl

Philippines

Mitra [1] 5747 / Mitra
ROggh ms

GGH Châu Á

Mitra [1] 5747 / Mitra
rupRO ru

Nga Prime

Митра [1] 5747 / Mitra
thRO th
Thái Lan

Mitra [1] 5747 / Mitra
twRO zh-t
Đài Loan

主教冠 [1] 5747 / Mitra
vnRO vi

Việt Nam

Mitra [1] 5747 / Mitra
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

미트라 [1] 5747 / Mitra
Landverse









