
HP스톤(하단) 6951 / HPStone_Bottom

체력이 증가하는 스톤.
의상 하단 슬롯에 아래의 능력치를 부여한다.
MaxHP + 1%
무게 : 10
의상 하단 슬롯에 아래의 능력치를 부여한다.
MaxHP + 1%
무게 : 10
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
영혼의조각
Hình ảnh đã xác định
영혼의조각
Tên chưa xác định
HP스톤(하단)
Mô tả chưa xác định
체력이 증가하는 스톤.
의상 하단 슬롯에 아래의 능력치를 부여한다.
MaxHP + 1%
의상 하단 슬롯에 아래의 능력치를 부여한다.
MaxHP + 1%
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Cấp vũ khí
0
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (3)

의상 인챈트 스톤 상자7 22953 / Enchant_Stone_Box7

의상 인챈트 스톤 상자6 22905 / Enchant_Stone_Box6

의상 인챈트 스톤 상자5 22868 / Enchant_Stone_Box5
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Wiki (2)
Máy chủ khác (31)
Renewal
bRO pt

Brazil

Pedra de HP máx 1 (Baixo) 6951 / HPStone_Bottom
cRO zh-s
Trung Quốc

HP宝石(下端) 6951 / HPStone_Bottom
eupRO en

Châu Âu Prime

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
idRO id

Indonesia

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
iRO en
Quốc tế

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
kRO ko
Hàn Quốc

HP스톤(하단) 6951 / HPStone_Bottom
laRO en
Latin America

Max HP Stone 1 (Bottom) 6951 / HPStone_Bottom
laRO es
Latin America

Piedra de HP máx. 1 (Inferior) 6951 / HPStone_Bottom
laRO pt
Latin America

Pedra de HP máx 1 (Baixo) 6951 / HPStone_Bottom
ROggh ms

GGH Châu Á

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
rupRO ru

Nga Prime

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
thRO th
Thái Lan

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
twRO zh-t
Đài Loan

HP石(頭下) 6951 / HPStone_Bottom
vnRO vi

Việt Nam

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROCth th
Thái Lan Classic

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

HP宝石(下端) 6951 / HPStone_Bottom
ROZg de
Zero Global

MHP-Stein - Unten 6951 / HPStone_Bottom
ROZg en
Zero Global

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROZg fr
Zero Global

Pierre de vitalité max. - Inférieure 6951 / HPStone_Bottom
ROZg id
Zero Global

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROZg th
Zero Global

HP Stone (Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROZg tr
Zero Global

HP Taşı (Alt) 6951 / HPStone_Bottom
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

HP스톤(하단) 6951 / HPStone_Bottom
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

HP石(頭下) 6951 / HPStone_Bottom
Landverse
ROL ko
Landverse

HP Stone(Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROLa en
Landverse Latin America

HP Stone(Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROLa es
Landverse Latin America

Piedra de HP (Inferior) 6951 / HPStone_Bottom
ROLa pt
Landverse Latin America

Pedra de HP (Baixo) 6951 / HPStone_Bottom
ROLg en
Landverse Genesis

HP Stone(Lower) 6951 / HPStone_Bottom
ROLth th
Landverse Thái Lan



