틱버렁 2313
틱버렁2313 / TIKBALANGEXP cơ bản: 1.756EXP nghề: 1.621Cấp độ: 115HP: 22.131ThúLớn Gió 3
2313 / TIKBALANG
EXP cơ bản: 1.756
EXP nghề: 1.621
Cấp độ: 115
HP: 22.131
Thú
Lớn
Gió 3
- Tỉ lệ bắt
- 10.00%
- Độ đói tiêu hao
- 8
- Khoảng thời gian đói
- 60
- Độ no hồi khi cho ăn
- 20
- Độ thân thiết ban đầu
- 250
- Độ thân thiết khi cho ăn
- 10
- Độ thân thiết khi cho ăn quá
- -100
- Độ thân thiết khi đói
- -5
- Độ thân thiết khi chủ chết
- -20
- Màn trình diễn đặc biệt
- ✓
- Tự động cho ăn
- ✗
Vật phẩm thuần hóa

틱버렁 벨트 12699 / Tikbalang_Belt
Trứng

틱버렁 알 9059 / Tikbalang_Pet
Thức ăn

괴물의 먹이 528 / Monster's_Feed
Script thú cưng
.@i = getpetinfo(PETINFO_INTIMATE);
if (.@i >= PET_INTIMATE_LOYAL) {
bonus2 bAddDamageClass,2317,10;
bonus2 bAddDamageClass,2318,10;
bonus2 bAddDamageClass,2319,10;
bonus2 bAddDamageClass,2320,10;
bonus2 bAddDamageClass,2321,10;
bonus2 bAddDamageClass,2322,10;
bonus2 bAddDamageClass,2327,10;
bonus2 bAddDamageClass,2332,10;
bonus2 bAddDamageClass,2333,10;
bonus bMdef,5;
} else if (.@i >= PET_INTIMATE_CORDIAL) {
bonus2 bAddDamageClass,2317,10;
bonus2 bAddDamageClass,2318,10;
bonus2 bAddDamageClass,2319,10;
bonus2 bAddDamageClass,2320,10;
bonus2 bAddDamageClass,2321,10;
bonus2 bAddDamageClass,2322,10;
bonus2 bAddDamageClass,2327,10;
bonus2 bAddDamageClass,2332,10;
bonus2 bAddDamageClass,2333,10;
bonus bMdef,3;
}Máy chủ khác (15)
Renewal
bRO pt

Brazil
Tikbalang2313 / TIKBALANG
cRO zh-s
Trung Quốc
邪魔马 2313 / TIKBALANG
eupRO en

Châu Âu Prime
Tikbalang2313 / TIKBALANG
idRO id

Indonesia
Tikbalang2313 / TIKBALANG
iRO en
Quốc tế
Tikbalang2313 / TIKBALANG
jRO ja
Nhật Bản
ティクバラン2313 / TIKBALANG
kRO ko
Hàn Quốc
틱버렁2313 / TIKBALANG
laRO en
Latin America
Tikbalang2313 / TIKBALANG
laRO es
Latin America
Tikbalang2313 / TIKBALANG
laRO pt
Latin America
Tikbalang2313 / TIKBALANG
ROggh ms

GGH Châu Á
Tikbalang2313 / TIKBALANG
rupRO ru

Nga Prime
Тикбалан 2313 / TIKBALANG
thRO th
Thái Lan
TIKBALANG2313 / TIKBALANG
twRO zh-t
Đài Loan
邪魔馬 2313 / TIKBALANG
vnRO vi

Việt Nam