스킨 템퍼링 109 / BS_SKINTEMPER
스킨 템퍼링(Skin Tempering)
MAX Lv : 5
계열 : 패시브
내용 : 불에 대한 내성을 증가시켜, 화속성과 무속성 공격에 대한 내성을 높인다.
_
[Lv 1] : 화속성 내성 + 4%, 무속성 내성 1%
[Lv 2] : 화속성 내성 + 8%, 무속성 내성 2%
[Lv 3] : 화속성 내성 +12%, 무속성 내성 3%
[Lv 4] : 화속성 내성 +16%, 무속성 내성 4%
[Lv 5] : 화속성 내성 +20%, 무속성 내성 5%
MAX Lv : 5
계열 : 패시브
내용 : 불에 대한 내성을 증가시켜, 화속성과 무속성 공격에 대한 내성을 높인다.
_
[Lv 1] : 화속성 내성 + 4%, 무속성 내성 1%
[Lv 2] : 화속성 내성 + 8%, 무속성 내성 2%
[Lv 3] : 화속성 내성 +12%, 무속성 내성 3%
[Lv 4] : 화속성 내성 +16%, 무속성 내성 4%
[Lv 5] : 화속성 내성 +20%, 무속성 내성 5%
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Cần thiết cho (1)
멜트다운384 / WS_MELTDOWN
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil
Resistência ao Fogo109 / BS_SKINTEMPER
cRO zh-s
Trung Quốc
强化火属性109 / BS_SKINTEMPER
eupRO en

Châu Âu Prime
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
idRO id

Indonesia
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
iRO en
Quốc tế
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
jRO ja
Nhật Bản
スキンテンパリング109 / BS_SKINTEMPER
kRO ko
Hàn Quốc
스킨 템퍼링109 / BS_SKINTEMPER
laRO en
Latin America
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
laRO es
Latin America
Templado de Piel109 / BS_SKINTEMPER
laRO pt
Latin America
Resistência ao Fogo109 / BS_SKINTEMPER
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
pRO tl

Philippines
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROggh ms

GGH Châu Á
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
rupRO ru

Nga Prime
Огнеупорная кожа109 / BS_SKINTEMPER
thRO th
Thái Lan
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
twRO zh-t
Đài Loan
強化火屬性109 / BS_SKINTEMPER
vnRO vi

Việt Nam
Tôi Lửa109 / BS_SKINTEMPER
Classic
inRO en

Ấn Độ
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROCid id
Indonesia Classic
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROCth th
Thái Lan Classic
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROh es

Hispanic
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
皮肤淬炼109 / BS_SKINTEMPER
ROZg de
Zero Global
Haut-Temperierung109 / BS_SKINTEMPER
ROZg en
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg fr
Zero Global
Trempe de la peau109 / BS_SKINTEMPER
ROZg id
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg th
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg tr
Zero Global
Deri Menevişleme109 / BS_SKINTEMPER
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
스킨 템퍼링109 / BS_SKINTEMPER
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
強化火屬性 109 / BS_SKINTEMPER
Landverse
ROL ko
Landverse
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa en
Landverse Latin America
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa es
Landverse Latin America
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa pt
Landverse Latin America
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLg en
Landverse Genesis
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLth th
Landverse Thái Lan