앵클스네어 117 / HT_ANKLESNARE
앵클스네어(Anklesnare)
MAX Lv : 5
습득조건 : 스키드 트랩 1
계열 : 액티브
타입 : 설치
대상 : 지면 1셀
내용 : 설치용 트랩 1개를 사용하여, 설치된 셀 주변 3X3셀이내에 접근하여 밟으면 일정 시간동안 이동할 수 없게 하는 트랩을 설치한다.
이동 불가능한 시간은 대상의 AGI이 높을수 록 감소한다.
밟지 않은 트랩은 동작시간이 끝난 후, 설치가 해제되며 설치용 트랩으로 돌아온다.
_
[Lv 1] : 동작시간:250초
[Lv 2] : 동작시간:200초
[Lv 3] : 동작시간:150초
[Lv 4] : 동작시간:100초
[Lv 5] : 동작시간: 50초
MAX Lv : 5
습득조건 : 스키드 트랩 1
계열 : 액티브
타입 : 설치
대상 : 지면 1셀
내용 : 설치용 트랩 1개를 사용하여, 설치된 셀 주변 3X3셀이내에 접근하여 밟으면 일정 시간동안 이동할 수 없게 하는 트랩을 설치한다.
이동 불가능한 시간은 대상의 AGI이 높을수 록 감소한다.
밟지 않은 트랩은 동작시간이 끝난 후, 설치가 해제되며 설치용 트랩으로 돌아온다.
_
[Lv 1] : 동작시간:250초
[Lv 2] : 동작시간:200초
[Lv 3] : 동작시간:150초
[Lv 4] : 동작시간:100초
[Lv 5] : 동작시간: 50초
Loại
Misc
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Ground
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsTrap, IgnoreHovering, AllowOnWarg
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: Ankle
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tầm | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thời gian | 250s | 200s | 150s | 100s | 50s |
| Thời gian 2 | 4s | 8s | 12s | 16s | 20s |
| Tiêu hao SP | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
Vật phẩm tiêu hao
Vật phẩm
Số lượng
Cấp
Quái vật (3)
오크 아쳐1189 / ORC_ARCHEREXP cơ bản: 507EXP nghề: 580Cấp độ: 78HP: 4.835Bán nhânTrung bình Đất 1
1189 / ORC_ARCHER
EXP cơ bản: 507
EXP nghề: 580
Cấp độ: 78
HP: 4.835
Bán nhân
Trung bình
Đất 1
스나이퍼 셰실1644 / G_SHECILEXP cơ bản: -EXP nghề: -Cấp độ: 160HP: 4.140.000Bán nhânTrung bình Gió 4
1644 / G_SHECIL
EXP cơ bản: -
EXP nghề: -
Cấp độ: 160
HP: 4.140.000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
오도리코2560 / GEFFEN_MAGE_10EXP cơ bản: 60.027EXP nghề: 40.237Cấp độ: 150HP: 2.000.000Bán nhânTrung bình Trung tính 1
2560 / GEFFEN_MAGE_10
EXP cơ bản: 60.027
EXP nghề: 40.237
Cấp độ: 150
HP: 2.000.000
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 1
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil
Instalar Armadilha117 / HT_ANKLESNARE
cRO zh-s
Trung Quốc
定位陷阱117 / HT_ANKLESNARE
eupRO en

Châu Âu Prime
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
idRO id

Indonesia
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
iRO en
Quốc tế
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
jRO ja
Nhật Bản
アンクルスネア117 / HT_ANKLESNARE
kRO ko
Hàn Quốc
앵클스네어117 / HT_ANKLESNARE
laRO en
Latin America
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
laRO es
Latin America
Trampa de Tobillo117 / HT_ANKLESNARE
laRO pt
Latin America
Instalar Armadilha117 / HT_ANKLESNARE
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
pRO tl

Philippines
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROggh ms

GGH Châu Á
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
rupRO ru

Nga Prime
Медвежий капкан117 / HT_ANKLESNARE
thRO th
Thái Lan
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
twRO zh-t
Đài Loan
定位陷阱117 / HT_ANKLESNARE
vnRO vi

Việt Nam
Bẫy Kẹp117 / HT_ANKLESNARE
Classic
inRO en

Ấn Độ
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
ROCid id
Indonesia Classic
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
ROCth th
Thái Lan Classic
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
ROh es

Hispanic
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
脚镣陷阱117 / HT_ANKLESNARE
ROZg de
Zero Global
Knöchelfalle117 / HT_ANKLESNARE
ROZg en
Zero Global
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROZg fr
Zero Global
Piège à chevilles117 / HT_ANKLESNARE
ROZg id
Zero Global
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROZg th
Zero Global
Ankle Snare117 / HT_ANKLESNARE
ROZg tr
Zero Global
Ayak Bileği Kıskacı117 / HT_ANKLESNARE
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
앵클스네어117 / HT_ANKLESNARE
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
定位陷阱 117 / HT_ANKLESNARE
Landverse
ROL ko
Landverse
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROLa en
Landverse Latin America
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROLa es
Landverse Latin America
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROLa pt
Landverse Latin America
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROLg en
Landverse Genesis
Anklesnare117 / HT_ANKLESNARE
ROLth th
Landverse Thái Lan
