점혈-쾌(點穴-快) 2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
점혈 - 쾌(點穴-快)
MAX Lv : 5
습득조건 : 점혈 - 묵 1
계열 : 액티브 / 회복 및 버프
내용 : 점혈 수법을 사용해 자신 및 대상 1 체의 HP 를 회복 시키며 일부의 상태이상을 치료한다. 스킬레벨이 높을 수록 성공확률이 오른다. 이 스킬로 치료 가능한 상태이상은 석화 / 동빙 / 스턴 / 독 / 침묵 / 암흑 / 환각이며, 자기 자신이 석화, 동빙, 스턴 상태에 빠져도 사용 가능하다. 스킬 사용시 기 구체를 1개 소모한다.
MAX Lv : 5
습득조건 : 점혈 - 묵 1
계열 : 액티브 / 회복 및 버프
내용 : 점혈 수법을 사용해 자신 및 대상 1 체의 HP 를 회복 시키며 일부의 상태이상을 치료한다. 스킬레벨이 높을 수록 성공확률이 오른다. 이 스킬로 치료 가능한 상태이상은 석화 / 동빙 / 스턴 / 독 / 침묵 / 암흑 / 환각이며, 자기 자신이 석화, 동빙, 스턴 상태에 빠져도 사용 가능하다. 스킬 사용시 기 구체를 1개 소모한다.
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0s | 0s | 1s | 1s |
| 2 | 0s | 0s | 1s | 1.5s |
| 3 | 0s | 0s | 1s | 2s |
| 4 | 0s | 0s | 1s | 2.5s |
| 5 | 0s | 0s | 1s | 3s |
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Support
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Single
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tầm | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Độ trễ sau thi triển | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Hồi chiêu | 1s | 1,5s | 2s | 2,5s | 3s |
| Tiêu hao SP | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 |
| Cầu linh hồn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lớp nhân vật (1)
Yêu cầu (1)
점혈-묵(點穴-默)2344 / SR_GENTLETOUCH_QUIET
Cần thiết cho (3)
점혈-구(點穴-球)2346 / SR_GENTLETOUCH_ENERGYGAIN
점혈-반(點穴-反)2347 / SR_GENTLETOUCH_CHANGE
점혈-활(點穴-活)2348 / SR_GENTLETOUCH_REVITALIZE
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Chakra da Cura2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
cRO zh-s
Trung Quốc
点穴-快2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
eupRO en

Châu Âu Prime
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
idRO id

Indonesia
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
iRO en
Quốc tế
Gentle Touch-Speed2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
jRO ja
Nhật Bản
点穴 -快-2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
kRO ko
Hàn Quốc
점혈-쾌(點穴-快)2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
laRO en
Latin America
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
laRO es
Latin America
Toque Suave: Cura2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
laRO pt
Latin America
Chakra da Cura2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
pRO tl

Philippines
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROggh ms

GGH Châu Á
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
rupRO ru

Nga Prime
Прикосновение очищения2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
thRO th
Thái Lan
Gentle Touch - Speed2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
twRO zh-t
Đài Loan
點穴-快2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
vnRO vi

Việt Nam
Điểm Huyệt - Giải2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Gentle Touch - Speed2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROCth th
Thái Lan Classic
Gentle Touch - Speed2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
点穴-快2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg de
Zero Global
Sanfte Berührung – Heilung2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg en
Zero Global
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg fr
Zero Global
Ponction – Vitesse2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg id
Zero Global
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg th
Zero Global
Gentle Touch - Speed2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZg tr
Zero Global
Hafif Dokunuş - Tedavi2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
점혈 - 쾌(點穴-快)2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
點穴-快 2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
Landverse
ROL ko
Landverse
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROLa en
Landverse Latin America
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROLa es
Landverse Latin America
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROLa pt
Landverse Latin America
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROLg en
Landverse Genesis
Gentle Touch-Cure2345 / SR_GENTLETOUCH_CURE
ROLth th
Landverse Thái Lan