울부짖는 로키 311 / BD_ROKISWEIL
울부짖는 로키 (Roki's Weil)
MAX Lv : 1
습득조건 : 석양의 어쌔신 크로스(나를 잊지 말아요) 10
계열 : 액티브
타입 : 합주 스킬
대상 : 자신 주변 9 X 9 셀(범위 내 자신을 제외한 모든 플레이어)
내용 : 30초 동안 9 X 9 셀 범위 내 자신을 제외한 모든 대상이 스킬과 마법을 사용할 수 없게 한다.
다른 합주 스킬과 중첩 되지 않으며 시전자가 악기 / 채찍 장착 시에만 사용 가능 하다.
합주 스킬은 파티 내 바드 / 댄서가 9 X 9 셀 이내에 있어야 발동하며, 합주 스킬 사용 시 시전자와 파트너는
10초간 합주 후유증(스킬 사용 불가, 이동 속도 감소, 공격 속도 감소)상태가 된다.
해당 스킬은 PvP / 시즈 모드에서만 사용 가능하다.
_
MAX Lv : 1
습득조건 : 석양의 어쌔신 크로스(나를 잊지 말아요) 10
계열 : 액티브
타입 : 합주 스킬
대상 : 자신 주변 9 X 9 셀(범위 내 자신을 제외한 모든 플레이어)
내용 : 30초 동안 9 X 9 셀 범위 내 자신을 제외한 모든 대상이 스킬과 마법을 사용할 수 없게 한다.
다른 합주 스킬과 중첩 되지 않으며 시전자가 악기 / 채찍 장착 시에만 사용 가능 하다.
합주 스킬은 파티 내 바드 / 댄서가 9 X 9 셀 이내에 있어야 발동하며, 합주 스킬 사용 시 시전자와 파트너는
10초간 합주 후유증(스킬 사용 불가, 이동 속도 감소, 공격 속도 감소)상태가 된다.
해당 스킬은 PvP / 시즈 모드에서만 사용 가능하다.
_
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 1s | 3s | 0.3s | 180s |
Loại
Misc
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsEnsemble
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: RokisWeil
| Cấp | 1 |
|---|---|
| Số đòn | 1 |
| Vùng | 4 |
| Thi triển | 3s |
| Thi triển cố định | 1s |
| Độ trễ sau thi triển | 0,3s |
| Hồi chiêu | 180s |
| Thời gian | 30s |
| Thời gian 2 | 60s |
| Tiêu hao SP | 180 |
Yêu cầu (2)
석양의 어쌔신 크로스320 / BA_ASSASSINCROSS
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Lamento de Loki311 / BD_ROKISWEIL
cRO zh-s
Trung Quốc
洛奇的悲鸣311 / BD_ROKISWEIL
eupRO en

Châu Âu Prime
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
idRO id

Indonesia
Loki's Veil311 / BD_ROKISWEIL
iRO en
Quốc tế
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
jRO ja
Nhật Bản
ロキの叫び311 / BD_ROKISWEIL
kRO ko
Hàn Quốc
울부짖는 로키311 / BD_ROKISWEIL
laRO en
Latin America
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
laRO es
Latin America
Punteo Clásico311 / BD_ROKISWEIL
laRO pt
Latin America
Lamento de Loki311 / BD_ROKISWEIL
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
pRO tl

Philippines
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
ROggh ms

GGH Châu Á
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
rupRO ru

Nga Prime
Плач Локи311 / BD_ROKISWEIL
thRO th
Thái Lan
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
twRO zh-t
Đài Loan
洛奇的悲鳴311 / BD_ROKISWEIL
vnRO vi

Việt Nam
Vùng Khóa Phép311 / BD_ROKISWEIL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROCth th
Thái Lan Classic
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROh es

Hispanic
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
洛基的悲鸣311 / BD_ROKISWEIL
ROZg de
Zero Global
Lokis Klage311 / BD_ROKISWEIL
ROZg en
Zero Global
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
ROZg fr
Zero Global
Loki hurlant311 / BD_ROKISWEIL
ROZg id
Zero Global
Classical Pluck311 / BD_ROKISWEIL
ROZg th
Zero Global
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROZg tr
Zero Global
Uluyan Loki311 / BD_ROKISWEIL
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
울부짖는 로키311 / BD_ROKISWEIL
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
洛奇的悲鳴 311 / BD_ROKISWEIL
Landverse
ROL ko
Landverse
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROLa en
Landverse Latin America
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROLa es
Landverse Latin America
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROLa pt
Landverse Latin America
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROLg en
Landverse Genesis
Loki's Wail311 / BD_ROKISWEIL
ROLth th
Landverse Thái Lan