풀 아드레날린 러쉬 459 / BS_ADRENALINE2
풀 아드레날린러쉬
습득조건 : 아드레날린 러쉬 5, 영혼상태
계열 : 액티브
타입 : 보조
대상 : 자기 자신
내용 : 무기에 상관 없이 주변 파티원에게 150초간 아드레날린 러쉬 효과를 부여합니다.
투핸드 퀴큰, 아드레날린 러쉬 ,원핸드 퀴큰, 태양과 달과 별의악마, 별의 안락함, 스피어 퀴큰 효과와 중첩되지 않는다.
원거리 무기 계열을 장착한 경우 해당 효과를 받을 수 없다.
습득조건 : 아드레날린 러쉬 5, 영혼상태
계열 : 액티브
타입 : 보조
대상 : 자기 자신
내용 : 무기에 상관 없이 주변 파티원에게 150초간 아드레날린 러쉬 효과를 부여합니다.
투핸드 퀴큰, 아드레날린 러쉬 ,원핸드 퀴큰, 태양과 달과 별의악마, 별의 안락함, 스피어 퀴큰 효과와 중첩되지 않는다.
원거리 무기 계열을 장착한 경우 해당 효과를 받을 수 없다.
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsSpirit, AllowOnMado
Cờ sát thương
NoDamage, Splash
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: Adrenaline2
| Cấp | 1 |
|---|---|
| Số đòn | 1 |
| Vùng | -1 |
| Thời gian | 150s |
| Tiêu hao SP | 64 |
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Adrenalina Concentrada459 / BS_ADRENALINE2
cRO zh-s
Trung Quốc
所有速度激发459 / BS_ADRENALINE2
eupRO en

Châu Âu Prime
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
idRO id

Indonesia
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
iRO en
Quốc tế
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
jRO ja
Nhật Bản
フルアドレナリンラッシュ459 / BS_ADRENALINE2
kRO ko
Hàn Quốc
풀 아드레날린 러쉬459 / BS_ADRENALINE2
laRO en
Latin America
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
laRO es
Latin America
Ráfaga de Adrenalina Avanzada459 / BS_ADRENALINE2
laRO pt
Latin America
Adrenalina Concentrada459 / BS_ADRENALINE2
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
pRO tl

Philippines
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROggh ms

GGH Châu Á
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
rupRO ru

Nga Prime
Двойной адреналин459 / BS_ADRENALINE2
thRO th
Thái Lan
Adrenaline All459 / BS_ADRENALINE2
twRO zh-t
Đài Loan
所有速度激發459 / BS_ADRENALINE2
vnRO vi

Việt Nam
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Adrenaline All459 / BS_ADRENALINE2
ROCth th
Thái Lan Classic
Adrenaline All459 / BS_ADRENALINE2
ROh es

Hispanic
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
高级肾上腺素激发459 / BS_ADRENALINE2
ROZg de
Zero Global
Voller Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROZg en
Zero Global
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROZg fr
Zero Global
Rush d’adrénaline avancé459 / BS_ADRENALINE2
ROZg id
Zero Global
Advanced Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROZg th
Zero Global
Adrenaline All459 / BS_ADRENALINE2
ROZg tr
Zero Global
Gelişmiş Adrenalin Patlaması459 / BS_ADRENALINE2
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
풀 아드레날린 러쉬459 / BS_ADRENALINE2
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
所有速度激發 459 / BS_ADRENALINE2
Landverse
ROL ko
Landverse
Full Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROLa en
Landverse Latin America
Full Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROLa es
Landverse Latin America
Full Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROLa pt
Landverse Latin America
Full Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROLg en
Landverse Genesis
Full Adrenaline Rush459 / BS_ADRENALINE2
ROLth th
Landverse Thái Lan