플링 501 / GS_FLING
플링(Fling)
MAX Lv : 1
습득조건 : 플립 더 코인 1
계열 : 공격
내용 : 코인을 사용하여 공격과 동시에 적의 방어력을 감소시킨다. 시전과 동시에 최대 5개까지 코인을 소모하며, 많은 코인을 소모할 수록 방어력 저하효과가 커진다.
MAX Lv : 1
습득조건 : 플립 더 코인 1
계열 : 공격
내용 : 코인을 사용하여 공격과 동시에 적의 방어력을 감소시킨다. 시전과 동시에 최대 5개까지 코인을 소모하며, 많은 코인을 소모할 수록 방어력 저하효과가 커진다.
Loại
Misc
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Attack
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
IgnoreElement, IgnoreFlee
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: Fling
| Cấp | 1 |
|---|---|
| Thuộc tính | Weapon |
| Số đòn | 1 |
| Tầm | 9 |
| Thời gian | 30s |
| Tiêu hao SP | 10 |
| Cầu linh hồn | 5 |
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Atirar Moedas501 / GS_FLING
cRO zh-s
Trung Quốc
投掷硬币501 / GS_FLING
eupRO en

Châu Âu Prime
Coin Fling501 / GS_FLING
idRO id

Indonesia
Coin Fling501 / GS_FLING
iRO en
Quốc tế
Coin Fling501 / GS_FLING
jRO ja
Nhật Bản
フライング501 / GS_FLING
kRO ko
Hàn Quốc
플링501 / GS_FLING
laRO en
Latin America
Coin Fling501 / GS_FLING
laRO es
Latin America
Lanzamiento de Monedas501 / GS_FLING
laRO pt
Latin America
Atirar Moedas501 / GS_FLING
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Coin Fling501 / GS_FLING
pRO tl

Philippines
Coin Fling501 / GS_FLING
ROggh ms

GGH Châu Á
Coin Fling501 / GS_FLING
rupRO ru

Nga Prime
Золотой выстрел501 / GS_FLING
thRO th
Thái Lan
Coin Fling501 / GS_FLING
twRO zh-t
Đài Loan
投擲硬幣501 / GS_FLING
vnRO vi

Việt Nam
Ném Xu501 / GS_FLING
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Coin Fling501 / GS_FLING
ROCth th
Thái Lan Classic
Coin Fling501 / GS_FLING
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
抛金币501 / GS_FLING
ROZg de
Zero Global
Münzenwerfen501 / GS_FLING
ROZg en
Zero Global
Coin Fling501 / GS_FLING
ROZg fr
Zero Global
Lancer501 / GS_FLING
ROZg id
Zero Global
Coin Fling501 / GS_FLING
ROZg th
Zero Global
Coin Fling501 / GS_FLING
ROZg tr
Zero Global
Sikke Fırlatma501 / GS_FLING
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
플링501 / GS_FLING
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero