
Bao 553 / Bun

A type of dough that is filled with ground meat, usually served hot. People living in eastern countries have enjoyed eating this food for a long time.
_
Type: Consumable
Class: Recovery
Weight: 5
_
Restores 35 to 70 HP.
_
Type: Consumable
Class: Recovery
Weight: 5
_
Restores 35 to 70 HP.
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
1 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
만두
Hình ảnh đã xác định
만두
Tên chưa xác định
Bao
Mô tả chưa xác định
A type of dough that is filled with grinded meat, usually served hot.
People living in eastern countries have enjoyed eating this food for a long time.
_
Weight: 5
People living in eastern countries have enjoyed eating this food for a long time.
_
Weight: 5
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (3)
Cloud Hermit1412 / EVIL_CLOUD_HERMITBase exp: 1.503Job exp: 1.127Cấp độ: 96HP: 9.727Vô hìnhLớn Trung tính 2
1412 / EVIL_CLOUD_HERMIT
Base exp: 1.503
Job exp: 1.127
Cấp độ: 96
HP: 9.727
Vô hình
Lớn
Trung tính 2
34%
Rice Cake Boy2683 / C3_RICE_CAKE_BOYBase exp: 2.605Job exp: 7.020Cấp độ: 60HP: 8.720Bán nhânNhỏ Trung tính 1
2683 / C3_RICE_CAKE_BOY
Base exp: 2.605
Job exp: 7.020
Cấp độ: 60
HP: 8.720
Bán nhân
Nhỏ
Trung tính 1
25%
Rice Cake Boy1409 / RICE_CAKE_BOYBase exp: 531Job exp: 597Cấp độ: 60HP: 1.744Bán nhânNhỏ Trung tính 1
1409 / RICE_CAKE_BOY
Base exp: 531
Job exp: 597
Cấp độ: 60
HP: 1.744
Bán nhân
Nhỏ
Trung tính 1
5%
Wiki (13)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Pão de Carne 553 / Bun
cRO zh-s
Trung Quốc

包子 553 / Bun
eupRO en

Châu Âu Prime

Bao 553 / Bun
idRO id

Indonesia

Bun 553 / Bun
iRO en
Quốc tế

Bao 553 / Bun
jRO ja
Nhật Bản

小包子 553 / Bun
kRO ko
Hàn Quốc

만두 553 / Bun
laRO en
Latin America

Bao 553 / Bun
laRO es
Latin America

Bao 553 / Bun
laRO pt
Latin America

Pão de Carne 553 / Bun
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bao 553 / Bun
pRO tl

Philippines

Bao 553 / Bun
ROggh ms

GGH Châu Á

Bao 553 / Bun
rupRO ru

Nga Prime

Пирожок 553 / Bun
thRO th
Thái Lan

Bao 553 / Bun
twRO zh-t
Đài Loan

包子 553 / Bun
vnRO vi

Việt Nam

Bao 553 / Bun
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

包子 553 / Bun
ROZg de
Zero Global

Teigtasche 553 / Bun
ROZg en
Zero Global

Bao 553 / Bun
ROZg fr
Zero Global

Mandu 553 / Bun
ROZg id
Zero Global

Bao 553 / Bun
ROZg th
Zero Global

Bao 553 / Bun
ROZg tr
Zero Global

Mantı 553 / Bun
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

만두 553 / Bun
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero











