
Khukri 13006 / Khukri

Sebuah pisau yang pangkal Pedangnya
dibuat dari kulit naga hitam,
sebuah bahan yang konon memiliki kekuatan
kegelapan.
Memiliki kemungkinan kecil
target mendapat status Cursed
setiap melakukan
serangan fisik jarang dekat
Jenis : Belati
Serangan : 150
Berat: 60
Elemen:Shadow
Senjata Level: 3
Level Persyaratan : 65
Job:Ninja
dibuat dari kulit naga hitam,
sebuah bahan yang konon memiliki kekuatan
kegelapan.
Memiliki kemungkinan kecil
target mendapat status Cursed
setiap melakukan
serangan fisik jarang dekat
Jenis : Belati
Serangan : 150
Berat: 60
Elemen:Shadow
Senjata Level: 3
Level Persyaratan : 65
Job:Ninja
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
240.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
고쿠린
Tên chưa xác định
Dagger
Mô tả chưa xác định
Barang tidak diketahui, bisa dispesifikasi dengan [Magnifier]
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
60
Tấn công
150
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
65
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
Sky Petite1156 / PETIT_EXP cơ bản: 1.758EXP nghề: 1.075Cấp độ: 45HP: 5.747RồngTrung bình Gió 1
1156 / PETIT_
EXP cơ bản: 1.758
EXP nghề: 1.075
Cấp độ: 45
HP: 5.747
Rồng
Trung bình
Gió 1
0.05%
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Khukri 13006 / Khukri
cRO zh-s
Trung Quốc

龙鳞 13006 / Khukri
eupRO en

Châu Âu Prime

Khukri 13006 / Khukri
idRO id

Indonesia

Khukri 13006 / Khukri
iRO en
Quốc tế

Khukri 13006 / Khukri
jRO ja
Nhật Bản

黒麟 13006 / Khukri
kRO ko
Hàn Quốc

고쿠린 13006 / Khukri
laRO en
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
laRO es
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
laRO pt
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Khukri 13006 / Khukri
pRO tl

Philippines

Khukri 13006 / Khukri
ROggh ms

GGH Châu Á

Khukri 13006 / Khukri
rupRO ru

Nga Prime

Кукри 13006 / Khukri
thRO th
Thái Lan

Khukri 13006 / Khukri
twRO zh-t
Đài Loan

黑龍短劍 13006 / Khukri
vnRO vi

Việt Nam

Khukri 13006 / Khukri
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero









