
Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane

Bristly, tough hair cut from a wild boar.
_______________________
Type: Collectible
Weight: 1
_______________________
Type: Collectible
Weight: 1
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
맷돼지의갈기털
Hình ảnh đã xác định
맷돼지의갈기털
Tên chưa xác định
Mane
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
104petevent.grf104 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
MA20240626s.grf335 -
Rơi từ (2)
Savage1166 / SAVAGEBase exp: 535Job exp: 457Cấp độ: 59HP: 2.761ThúLớn Đất 2
1166 / SAVAGE
Base exp: 535
Job exp: 457
Cấp độ: 59
HP: 2.761
Thú
Lớn
Đất 2
45%
Gullinbursti1311 / GULLINBURSTIBase exp: 2.784Job exp: 2.544Cấp độ: 120HP: 38.901ThúLớn Đất 2
1311 / GULLINBURSTI
Base exp: 2.784
Job exp: 2.544
Cấp độ: 120
HP: 38.901
Thú
Lớn
Đất 2
17.5%
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Wiki (27)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Crina 1028 / Wild_Boar's_Mane
cRO zh-s
Trung Quốc

野猪毛 1028 / Wild_Boar's_Mane
eupRO en

Châu Âu Prime

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
idRO id

Indonesia

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
iRO en
Quốc tế

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
jRO ja
Nhật Bản

いのししのたてがみ 1028 / Wild_Boar's_Mane
kRO ko
Hàn Quốc

멧돼지의 갈기털 1028 / Wild_Boar's_Mane
laRO en
Latin America

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
laRO es
Latin America

Crin 1028 / Wild_Boar's_Mane
laRO pt
Latin America

Crina 1028 / Wild_Boar's_Mane
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
pRO tl

Philippines

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROggh ms

GGH Châu Á

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
rupRO ru

Nga Prime

Грива кабана 1028 / Wild_Boar's_Mane
thRO th
Thái Lan

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
twRO zh-t
Đài Loan

野豬毛 1028 / Wild_Boar's_Mane
vnRO vi

Việt Nam

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

野猪毛 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg de
Zero Global

Ebermähne 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg en
Zero Global

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg fr
Zero Global

Crinière de sanglier 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg id
Zero Global

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg th
Zero Global

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZg tr
Zero Global

Yaban Domuzu Yelesi 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

멧돼지의 갈기털 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

野豬毛 1028 / Wild_Boar's_Mane
Landverse
ROL ko
Landverse

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROLa en
Landverse Latin America

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROLa es
Landverse Latin America

Melena 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROLa pt
Landverse Latin America

Juba 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROLg en
Landverse Genesis

Mane 1028 / Wild_Boar's_Mane
ROLth th
Landverse Thái Lan









