
Fang 1063 / Sharpened_Cuspid

A sharp cuspid yanked from some monster's mouth.
_______________________
Type: Collectible
Weight: 1
_______________________
Type: Collectible
Weight: 1
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
날카로운송곳니
Hình ảnh đã xác định
날카로운송곳니
Tên chưa xác định
Fang
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
104petevent.grf104 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
MA20240626s.grf335 -
Rơi từ (1)
Orc Archer1189 / ORC_ARCHEREXP cơ bản: 880EXP nghề: 779Cấp độ: 78HP: 6.285Bán nhânTrung bình Đất 1
1189 / ORC_ARCHER
EXP cơ bản: 880
EXP nghề: 779
Cấp độ: 78
HP: 6.285
Bán nhân
Trung bình
Đất 1
23.28%
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Đổi nguyên liệu (2)
Nguyên liệu
Kết quả

Tooth of Bat 913 / Tooth_Of_Bat

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid

Dragon Tail 1037 / Dragon_Train

Pointed Scale 906 / Pointed_Scale

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid

Tiger's Footskin 1030 / Tiger_Footskin
Wiki (12)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
cRO zh-s
Trung Quốc

锐利锥子 1063 / Sharpened_Cuspid
eupRO en

Châu Âu Prime

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
idRO id

Indonesia

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
iRO en
Quốc tế

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
jRO ja
Nhật Bản

鋭い牙 1063 / Sharpened_Cuspid
kRO ko
Hàn Quốc

날카로운 송곳니 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO en
Latin America

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO es
Latin America

Colmillo 1063 / Sharpened_Cuspid
laRO pt
Latin America

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
pRO tl

Philippines

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROggh ms

GGH Châu Á

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
rupRO ru

Nga Prime

Острый клык 1063 / Sharpened_Cuspid
thRO th
Thái Lan

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
twRO zh-t
Đài Loan

銳利錐子 1063 / Sharpened_Cuspid
vnRO vi

Việt Nam

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

锐利锥子 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg de
Zero Global

Scharfer Reißzahn 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg en
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg fr
Zero Global

Croc acéré 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg id
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg th
Zero Global

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZg tr
Zero Global

Keskin Diş 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

날카로운 송곳니 1063 / Sharpened_Cuspid
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

銳利錐子 1063 / Sharpened_Cuspid
Landverse
ROL ko
Landverse

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa en
Landverse Latin America

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa es
Landverse Latin America

Colmillo 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLa pt
Landverse Latin America

Presa 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLg en
Landverse Genesis

Fang 1063 / Sharpened_Cuspid
ROLth th
Landverse Thái Lan









