gef_dun00 gef_dun00

Tiêu đề chính
-
Tiêu đề phụ
-
Tên
-
Kích thước
200,200
Loại
5005
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Xuất hiện (8)
Hunter Fly1035 / HUNTER_FLYEXP cơ bản: 588EXP nghề: 532Cấp độ: 63HP: 2.562Côn trùngNhỏ Gió 2
1035 / HUNTER_FLY
EXP cơ bản: 588
EXP nghề: 532
Cấp độ: 63
HP: 2.562
Côn trùng
Nhỏ
Gió 2
30
Không rõ
Poison Spore1077 / POISON_SPOREEXP cơ bản: 209EXP nghề: 161Cấp độ: 26HP: 456Thực vậtTrung bình Độc 1
1077 / POISON_SPORE
EXP cơ bản: 209
EXP nghề: 161
Cấp độ: 26
HP: 456
Thực vật
Trung bình
Độc 1
25
Không rõ
Poporing1031 / POPORINGEXP cơ bản: 229EXP nghề: 181Cấp độ: 30HP: 576Thực vậtTrung bình Độc 1
1031 / POPORING
EXP cơ bản: 229
EXP nghề: 181
Cấp độ: 30
HP: 576
Thực vật
Trung bình
Độc 1
15
Không rõ
Black Mushroom1084 / BLACK_MUSHROOMEXP cơ bản: -EXP nghề: -Cấp độ: 1HP: 15Thực vậtNhỏ Đất 1
1084 / BLACK_MUSHROOM
EXP cơ bản: -
EXP nghề: -
Cấp độ: 1
HP: 15
Thực vật
Nhỏ
Đất 1
3
Không rõ
Shining Plant1083 / SHINING_PLANTEXP cơ bản: -EXP nghề: -Cấp độ: 1HP: 20Thực vậtNhỏ Thánh 1
1083 / SHINING_PLANT
EXP cơ bản: -
EXP nghề: -
Cấp độ: 1
HP: 20
Thực vật
Nhỏ
Thánh 1
1
Không rõ
Dịch chuyển (4)
Wiki (3)
Máy chủ khác (33)
Renewal
bRO pt

Brazil
Calabouço de Geffen (0)gef_dun00
cRO zh-s
Trung Quốc
吉芬 地下密穴 1层gef_dun00
eupRO en

Châu Âu Prime
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
idRO id

Indonesia
Geffen Underground Dungeon Lantai 1gef_dun00
iRO en
Quốc tế
Geffen Underground Dungeon Floor 1gef_dun00
jRO ja
Nhật Bản
ゲフェン地下ダンジョン B1Fgef_dun00
kRO ko
Hàn Quốc
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
laRO en
Latin America
Geffen Underground Dungeon Floor 1gef_dun00
laRO es
Latin America
laRO pt
Latin America
Calabouço de Geffen (0)gef_dun00
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Geffen Dungeongef_dun00
pRO tl

Philippines
Geffen Dungeongef_dun00
ROggh ms

GGH Châu Á
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
rupRO ru

Nga Prime
Подземелье Геффенаgef_dun00
thRO th
Thái Lan
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
twRO zh-t
Đài Loan
吉芬地下密穴 1樓gef_dun00
vnRO vi

Việt Nam
Geffen Dungeongef_dun00
Classic
inRO en

Ấn Độ
Geffen Dungeongef_dun00
ROCid id
Indonesia Classic
Geffen Dungeon 1Fgef_dun00
ROCth th
Thái Lan Classic
Geffen Underground Dungeon 1Fgef_dun00
ROh es

Hispanic
Geffen Dungeongef_dun00
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
吉芬地下密穴1楼gef_dun00
ROZg de
Zero Global
Geffen-Untergrund-Dungeon U1gef_dun00
ROZg en
Zero Global
Geffen Dungeon B1Fgef_dun00
ROZg fr
Zero Global
Donjon de Geffen – Sous-sol 1gef_dun00
ROZg id
Zero Global
Geffen Dungeon B1Fgef_dun00
ROZg th
Zero Global
Geffen Dungeon 1Fgef_dun00
ROZg tr
Zero Global
Geffen Zindanı B 1. Katgef_dun00
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
게펜 지하 던전 1층gef_dun00
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
吉芬地下密穴1樓gef_dun00
Landverse
ROL ko
Landverse
Geffen Dungeon B1gef_dun00
ROLg en
Landverse Genesis
Geffen Dungeon B1gef_dun00
ROLth th
Landverse Thái Lan




