RAGNA
PLACE

Contraataque 61 / KN_AUTOCOUNTER

Contraataque
Vagabundo

Vagabundo
1208 / WANDER_MAN
Base exp: 2,652
Job exp: 2,544
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1208 / WANDER_MAN
Base exp: 2,652
Job exp: 2,544
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1208 / WANDER_MAN
Base exp: 2,652
Job exp: 2,544
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1208 / WANDER_MAN
Base exp: 2,652
Job exp: 2,544
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1208 / WANDER_MAN
Base exp: 2,652
Job exp: 2,544
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Verdugo

Boss
Verdugo
1487 / G_EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: 40,200
ro.race.inmaterial
Lớn
Bóng tối 2

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tức giận / Luôn luôn

Verdugo

Boss
Verdugo
1487 / G_EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: 40,200
ro.race.inmaterial
Lớn
Bóng tối 2

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tức giận / Luôn luôn

Verdugo

Boss
Verdugo
1487 / G_EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: 40,200
ro.race.inmaterial
Lớn
Bóng tối 2

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Verdugo

Boss
Verdugo
1487 / G_EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: 40,200
ro.race.inmaterial
Lớn
Bóng tối 2

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Verdugo

Boss
Verdugo
1487 / G_EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: 40,200
ro.race.inmaterial
Lớn
Bóng tối 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1490 / G_WANDER_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tức giận / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1490 / G_WANDER_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tức giận / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1490 / G_WANDER_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Vagabundo

Vagabundo
1490 / G_WANDER_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 120
HP: 20,806
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Rata

Rata
2017 / RATA
Base exp: 5,061
Job exp: 4,037
Cấp độ: 131
HP: 58,299
Bán nhân
Trung bình
Đất 3

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Rata

Rata
2017 / RATA
Base exp: 5,061
Job exp: 4,037
Cấp độ: 131
HP: 58,299
Bán nhân
Trung bình
Đất 3

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Hombre errante

Hombre errante
2477 / NG_WANDER_MAN
Base exp: 9,907
Job exp: 9,475
Cấp độ: 151
HP: 130,682
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Vagabundo furioso

Vagabundo furioso
2620 / C4_WANDER_MAN
Base exp: 13,260
Job exp: 38,160
Cấp độ: 120
HP: 104,030
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Vagabundo furioso

Vagabundo furioso
2620 / C4_WANDER_MAN
Base exp: 13,260
Job exp: 38,160
Cấp độ: 120
HP: 104,030
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo veloz

Vagabundo veloz
2734 / C1_NG_WANDER_MAN
Base exp: 49,535
Job exp: 142,131
Cấp độ: 151
HP: 653,410
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vagabundo veloz

Vagabundo veloz
2734 / C1_NG_WANDER_MAN
Base exp: 49,535
Job exp: 142,131
Cấp độ: 151
HP: 653,410
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 1

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Vagabundo contaminado

Vagabundo contaminado
20420 / WANDER_MAN_H
Base exp: 170,542
Job exp: 119,379
Cấp độ: 187
HP: 2,387,582
ro.race.demoníaco
Trung bình
Gió 2

Cấp 5Có thể hủyBản thân
2% Tấn công / Luôn luôn