
Gungnir 1413 / Gungnir

หอกในตำนานที่ขึ้นชื่อในเรื่องความสามารถในการไม่พลาดเป้าหมาย
_______________________
HIT +30
_______________________
Perfect HIT +25%
_______________________
ประเภท: หอกมือเดียว
พลังโจมตี: 120
น้ำหนัก: 50
ธาตุ: ลม
ระดับอาวุธ: 4
ระดับเทียร์: 5
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 4
อาชีพ Swordman
_______________________
HIT +30
_______________________
Perfect HIT +25%
_______________________
ประเภท: หอกมือเดียว
พลังโจมตี: 120
น้ำหนัก: 50
ธาตุ: ลม
ระดับอาวุธ: 4
ระดับเทียร์: 5
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 4
อาชีพ Swordman
Thuộc tính trang bị
- HIT +30
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
궁그닐
Hình ảnh đã xác định
궁그닐
Tên chưa xác định
Gungnir
Mô tả chưa xác định
Can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (1)
Mistress1059 / MISTRESSBase exp: 184.140Job exp: 150.660Cấp độ: 78HP: 423.360Côn trùngNhỏ Gió 4
1059 / MISTRESS
Base exp: 184.140
Job exp: 150.660
Cấp độ: 78
HP: 423.360
Côn trùng
Nhỏ
Gió 4
0.75%
Grade Enchant (1)
Tinh luyện tối thiểu: +7Grade tối thiểu: 0
Ô 1 — 40.000 z
Wiki (13)
Máy chủ khác (29)
Renewal
bRO pt

Brazil

Gungnir 1413 / Gungnir
cRO zh-s
Trung Quốc

刚尼尔长矛 1413 / Gungnir
eupRO en

Châu Âu Prime

Gungnir 1413 / Gungnir
idRO id

Indonesia

Gungnir 1413 / Gungnir
iRO en
Quốc tế

Gungnir 1413 / Gungnir
jRO ja
Nhật Bản

グングニール 1413 / Gungnir
kRO ko
Hàn Quốc

궁그닐 1413 / Gungnir
laRO en
Latin America

Gungnir 1413 / Gungnir
laRO es
Latin America

Gungnir 1413 / Gungnir
laRO pt
Latin America

Gungnir 1413 / Gungnir
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Gungnir 1413 / Gungnir
pRO tl

Philippines

Gungnir 1413 / Gungnir
ROggh ms

GGH Châu Á

Gungnir 1413 / Gungnir
rupRO ru

Nga Prime

Гунгнир 1413 / Gungnir
thRO th
Thái Lan

Gungnir 1413 / Gungnir
twRO zh-t
Đài Loan

剛尼爾長矛 1413 / Gungnir
vnRO vi

Việt Nam

Gungnir 1413 / Gungnir
Landverse













