
Helm [1] 2229 / Helm_

หมวกเหล็กนี้ทำในสไตล์ที่ทหารโรมันสวมใส่ ให้การปกป้องที่ดีเยี่ยม โดยครอบคลุมพื้นที่ส่วนใหญ่ของศีรษะ
_______________________
ประเภท: Headgear
พลังป้องกัน: 13
ตำแหน่ง: Upper
น้ำหนัก: 60
ระดับชุดเกราะ: 1
ระดับเทียร์: 3
_______________________
ความต้องการ:
อาชีพ Swordman
_______________________
ประเภท: Headgear
พลังป้องกัน: 13
ตำแหน่ง: Upper
น้ำหนัก: 60
ระดับชุดเกราะ: 1
ระดับเทียร์: 3
_______________________
ความต้องการ:
อาชีพ Swordman
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
헬름
Tên chưa xác định
Helm
Mô tả chưa xác định
Can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Randgris1751 / RANDGRISBase exp: 1.300.000Job exp: 1.210.000Cấp độ: 141HP: 5.128.000Thiên thầnLớn Thánh 4
1751 / RANDGRIS
Base exp: 1.300.000
Job exp: 1.210.000
Cấp độ: 141
HP: 5.128.000
Thiên thần
Lớn
Thánh 4
30%
Bloody Knight1268 / BLOODY_KNIGHTBase exp: 4.776Job exp: 4.296Cấp độ: 116HP: 84.940Vô hìnhLớn Bóng tối 4
1268 / BLOODY_KNIGHT
Base exp: 4.776
Job exp: 4.296
Cấp độ: 116
HP: 84.940
Vô hình
Lớn
Bóng tối 4
0.23%
Grade Enchant (1)
Tinh luyện tối thiểu: +7Grade tối thiểu: 0
Ô 1 — 30.000 z
Wiki (23)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Elmo [1] 2229 / Helm_
cRO zh-s
Trung Quốc

金属头盔 [1] 2229 / Helm_
eupRO en

Châu Âu Prime

Helm [1] 2229 / Helm_
idRO id

Indonesia

Helm [1] 2229 / Helm_
iRO en
Quốc tế

Helm [1] 2229 / Helm_
jRO ja
Nhật Bản

ヘルム [1] 2229 / Helm_
kRO ko
Hàn Quốc

헬름 [1] 2229 / Helm_
laRO en
Latin America

Headgear [1] 2229 / Helm_
laRO es
Latin America

Yelmo [1] 2229 / Helm_
laRO pt
Latin America

Elmo [1] 2229 / Helm_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Helm [1] 2229 / Helm_
pRO tl

Philippines

Helm [1] 2229 / Helm_
ROggh ms

GGH Châu Á

Helm [1] 2229 / Helm_
rupRO ru

Nga Prime

Шлем [1] 2229 / Helm_
thRO th
Thái Lan

Helm [1] 2229 / Helm_
twRO zh-t
Đài Loan

金屬頭盔 [1] 2229 / Helm_
vnRO vi

Việt Nam

Helm [1] 2229 / Helm_
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

金属头盔 [1] 2229 / Helm_
ROZg de
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg en
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg fr
Zero Global

Casque [1] 2229 / Helm_
ROZg id
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg th
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg tr
Zero Global

Miğfer [1] 2229 / Helm_
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

헬름 [1] 2229 / Helm_
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero












