
Sleipnir 2410 / Sleipnir

รองเท้าเหล่านี้ตั้งชื่อตามม้าคู่ใจของ Odin และจำลองพลังของ Sleipnir อีกด้วย
_______________________
INT +25
MDEF +10
MaxHP +20%
MaxSP +20%
_______________________
เพิ่มอัตราการฟื้นฟู SP 25%
_______________________
เพิ่มความเร็วในการเคลื่อนที่
_______________________
ประเภท: Shoes
พลังป้องกัน: 40
น้ำหนัก: 350
ระดับชุดเกราะ: 1
ระดับเทียร์: 7
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 94
_______________________
INT +25
MDEF +10
MaxHP +20%
MaxSP +20%
_______________________
เพิ่มอัตราการฟื้นฟู SP 25%
_______________________
เพิ่มความเร็วในการเคลื่อนที่
_______________________
ประเภท: Shoes
พลังป้องกัน: 40
น้ำหนัก: 350
ระดับชุดเกราะ: 1
ระดับเทียร์: 7
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 94
Thuộc tính trang bị
- MaxHP +20%
- MaxSP +20%
- SP Recovery +15%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
슬레이프니르
Hình ảnh đã xác định
슬레이프니르
Tên chưa xác định
Sleipnir
Mô tả chưa xác định
Can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (19)
Grade Enchant (1)
Tinh luyện tối thiểu: +7Grade tối thiểu: 0
Ô 1 — 500.000 z
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sleipnir 2410 / Sleipnir
cRO zh-s
Trung Quốc

史雷普尼尔之靴 2410 / Sleipnir
eupRO en

Châu Âu Prime

Sleipnir 2410 / Sleipnir
idRO id

Indonesia

Sleipnir 2410 / Sleipnir
iRO en
Quốc tế

Sleipnir 2410 / Sleipnir
jRO ja
Nhật Bản

スレイプニール 2410 / Sleipnir
kRO ko
Hàn Quốc

슬레이프니르 2410 / Sleipnir
laRO en
Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
laRO es
Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
laRO pt
Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sleipnir 2410 / Sleipnir
pRO tl

Philippines

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROggh ms

GGH Châu Á

Sleipnir 2410 / Sleipnir
rupRO ru

Nga Prime

Слейпнир 2410 / Sleipnir
thRO th
Thái Lan

Sleipnir 2410 / Sleipnir
twRO zh-t
Đài Loan

史雷普尼爾之靴 2410 / Sleipnir
vnRO vi

Việt Nam

Sleipnir 2410 / Sleipnir
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

슬레이프니르 2410 / Sleipnir
Landverse
ROL ko
Landverse

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROLa en
Landverse Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROLa es
Landverse Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROLa pt
Landverse Latin America

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROLg en
Landverse Genesis

Sleipnir 2410 / Sleipnir
ROLth th
Landverse Thái Lan








