Cloaking 135 / AS_CLOAKING
Cloaking
Max Level: 10
เน€เธเธทเนเธญเธเนเธ : Hiding 2
เธฃเธนเธเนเธเธเธชเธเธดเธฅ: Active
เธเธฃเธฐเน€เธ เธ—: Supportive
เน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข: เธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅ
เธเธณเธญเธเธดเธเธฒเธข: เธเธฐเธญเธขเธนเนเนเธเธชเธ–เธฒเธเธฐ Cloaking
เธ—เธตเนเธเนเธญเธเธ•เธฑเธงเธเธฒเธเธจเธฑเธ•เธฃเธน เธ—เธณเนเธซเนเน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเนเธ”เนเนเธ”เธขเนเธกเนเธ–เธนเธเธกเธญเธเน€เธซเนเธ
เน€เธกเธทเนเธญเน€เธฃเธตเธขเธเธฃเธนเนเธชเธเธดเธฅเน€เธฅเน€เธงเธฅ 1-2
Cloaking เธเธฐเธ—เธณเธเธฒเธ
เน€เธกเธทเนเธญเธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅเธญเธขเธนเนเธ•เธดเธ”เธเธฑเธเธเธณเนเธเธเน€เธ—เนเธฒเธเธฑเนเธ
เน€เธกเธทเนเธญเน€เธฃเธตเธขเธเธฃเธนเนเธชเธเธดเธฅเน€เธฅเน€เธงเธฅ 3 เธเธถเนเธเนเธ เธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅเธเธฐเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเนเธ”เนเธญเธขเนเธฒเธเธญเธดเธชเธฃเธฐ
เน€เธกเธทเนเธญเธญเธขเธนเนเนเธเธชเธ–เธฒเธเธฐ Cloaking
เนเธ•เนเธเธงเธฒเธกเน€เธฃเนเธงเนเธเธเธฒเธฃเน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเธเธฐเธเนเธฒเธฅเธเน€เธกเธทเนเธญเธญเธญเธเธซเนเธฒเธเธเธฒเธเธเธณเนเธเธ
เน€เธกเธทเนเธญเธเธฅเธเธญเธเธชเธ–เธฒเธเธฐเธ–เธนเธเธขเธเน€เธฅเธดเธ เธเธฐเนเธกเนเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เน€เธเนเธเนเธญเน€เธ—เนเธกเนเธ”เนเน€เธเนเธเน€เธงเธฅเธฒ 3 เธงเธดเธเธฒเธ—เธต
เธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เธ–เธนเธเธ•เธฃเธงเธเธเธฑเธเนเธ”เนเนเธ”เธขเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเน€เธเนเธฒ Demon,
เน€เธเนเธฒ Insect เนเธฅเธฐเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเน Boss
[Lv 1]: เธ•เธดเธ”เธเธณเนเธเธ, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 100%, 1 SP/0.5 sec.
[Lv 2]: เธ•เธดเธ”เธเธณเนเธเธ, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 103%, 1 SP/1.0 sec.
[Lv 3]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 79%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 106%, 1 SP/2.0 sec.
[Lv 4]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 82%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 109%, 1 SP/3.0 sec.
[Lv 5]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 85%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 112%, 1 SP/4.0 sec.
[Lv 6]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 88%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 115%, 1 SP/5.0 sec.
[Lv 7]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 91%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 118%, 1 SP/6.0 sec.
[Lv 8]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 94%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 121%, 1 SP/7.0 sec.
[Lv 9]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 97%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 124%, 1 SP/8.0 sec.
[Lv 10]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 100%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 125%, 1 SP/9.0 sec.
Max Level: 10
เน€เธเธทเนเธญเธเนเธ : Hiding 2
เธฃเธนเธเนเธเธเธชเธเธดเธฅ: Active
เธเธฃเธฐเน€เธ เธ—: Supportive
เน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข: เธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅ
เธเธณเธญเธเธดเธเธฒเธข: เธเธฐเธญเธขเธนเนเนเธเธชเธ–เธฒเธเธฐ Cloaking
เธ—เธตเนเธเนเธญเธเธ•เธฑเธงเธเธฒเธเธจเธฑเธ•เธฃเธน เธ—เธณเนเธซเนเน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเนเธ”เนเนเธ”เธขเนเธกเนเธ–เธนเธเธกเธญเธเน€เธซเนเธ
เน€เธกเธทเนเธญเน€เธฃเธตเธขเธเธฃเธนเนเธชเธเธดเธฅเน€เธฅเน€เธงเธฅ 1-2
Cloaking เธเธฐเธ—เธณเธเธฒเธ
เน€เธกเธทเนเธญเธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅเธญเธขเธนเนเธ•เธดเธ”เธเธฑเธเธเธณเนเธเธเน€เธ—เนเธฒเธเธฑเนเธ
เน€เธกเธทเนเธญเน€เธฃเธตเธขเธเธฃเธนเนเธชเธเธดเธฅเน€เธฅเน€เธงเธฅ 3 เธเธถเนเธเนเธ เธเธนเนเนเธเนเธชเธเธดเธฅเธเธฐเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเนเธ”เนเธญเธขเนเธฒเธเธญเธดเธชเธฃเธฐ
เน€เธกเธทเนเธญเธญเธขเธนเนเนเธเธชเธ–เธฒเธเธฐ Cloaking
เนเธ•เนเธเธงเธฒเธกเน€เธฃเนเธงเนเธเธเธฒเธฃเน€เธเธฅเธทเนเธญเธเธ—เธตเนเธเธฐเธเนเธฒเธฅเธเน€เธกเธทเนเธญเธญเธญเธเธซเนเธฒเธเธเธฒเธเธเธณเนเธเธ
เน€เธกเธทเนเธญเธเธฅเธเธญเธเธชเธ–เธฒเธเธฐเธ–เธนเธเธขเธเน€เธฅเธดเธ เธเธฐเนเธกเนเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เน€เธเนเธเนเธญเน€เธ—เนเธกเนเธ”เนเน€เธเนเธเน€เธงเธฅเธฒ 3 เธงเธดเธเธฒเธ—เธต
เธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เธ–เธนเธเธ•เธฃเธงเธเธเธฑเธเนเธ”เนเนเธ”เธขเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเน€เธเนเธฒ Demon,
เน€เธเนเธฒ Insect เนเธฅเธฐเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเน Boss
[Lv 1]: เธ•เธดเธ”เธเธณเนเธเธ, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 100%, 1 SP/0.5 sec.
[Lv 2]: เธ•เธดเธ”เธเธณเนเธเธ, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 103%, 1 SP/1.0 sec.
[Lv 3]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 79%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 106%, 1 SP/2.0 sec.
[Lv 4]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 82%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 109%, 1 SP/3.0 sec.
[Lv 5]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 85%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 112%, 1 SP/4.0 sec.
[Lv 6]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 88%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 115%, 1 SP/5.0 sec.
[Lv 7]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 91%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 118%, 1 SP/6.0 sec.
[Lv 8]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 94%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 121%, 1 SP/7.0 sec.
[Lv 9]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 97%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 124%, 1 SP/8.0 sec.
[Lv 10]: เธเนเธญเธเธ—เธฑเนเธงเนเธ: 100%, เธเนเธญเธเธเนเธฒเธเธเธณเนเธเธ: 125%, 1 SP/9.0 sec.
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Quái vật (157)Lớp nhân vật (1)Yêu cầu (1)Cần thiết cho (3)Thay đổi (4)Bình luận (0)Máy chủ khác (20)
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Frilldora1119 / FRILLDORABase exp: 488Job exp: 435Cấp độ: 57HP: 1,948ThúTrung bình Lửa 1
1119 / FRILLDORA
Base exp: 488
Job exp: 435
Cấp độ: 57
HP: 1,948
Thú
Trung bình
Lửa 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Hode1127 / HODEBase exp: 617Job exp: 532Cấp độ: 63HP: 2,916ThúTrung bình Đất 2
1127 / HODE
Base exp: 617
Job exp: 532
Cấp độ: 63
HP: 2,916
Thú
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Sandman1165 / SAND_MANBase exp: 592Job exp: 508Cấp độ: 61HP: 3,146Vô hìnhTrung bình Đất 3
1165 / SAND_MAN
Base exp: 592
Job exp: 508
Cấp độ: 61
HP: 3,146
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Whisper1179 / WHISPERBase exp: 325Job exp: 328Cấp độ: 46HP: 1,164Ác quỷNhỏ Ma 3
1179 / WHISPER
Base exp: 325
Job exp: 328
Cấp độ: 46
HP: 1,164
Ác quỷ
Nhỏ
Ma 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Pest1256 / PESTBase exp: 1,086Job exp: 1,021Cấp độ: 89HP: 6,609ThúNhỏ Bóng tối 2
1256 / PEST
Base exp: 1,086
Job exp: 1,021
Cấp độ: 89
HP: 6,609
Thú
Nhỏ
Bóng tối 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Driller1380 / DRILLERBase exp: 642Job exp: 556Cấp độ: 65HP: 2,963ThúTrung bình Đất 1
1380 / DRILLER
Base exp: 642
Job exp: 556
Cấp độ: 65
HP: 2,963
Thú
Trung bình
Đất 1
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Sleeper1386 / SLEEPERBase exp: 1,001Job exp: 889Cấp độ: 81HP: 5,934Vô hìnhTrung bình Đất 2
1386 / SLEEPER
Base exp: 1,001
Job exp: 889
Cấp độ: 81
HP: 5,934
Vô hình
Trung bình
Đất 2
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Shinobi1401 / SHINOBIBase exp: 1,292Job exp: 1,221Cấp độ: 95HP: 9,440Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
1401 / SHINOBI
Base exp: 1,292
Job exp: 1,221
Cấp độ: 95
HP: 9,440
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Shinobi1401 / SHINOBIBase exp: 1,292Job exp: 1,221Cấp độ: 95HP: 9,440Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
1401 / SHINOBI
Base exp: 1,292
Job exp: 1,221
Cấp độ: 95
HP: 9,440
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Shinobi1401 / SHINOBIBase exp: 1,292Job exp: 1,221Cấp độ: 95HP: 9,440Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
1401 / SHINOBI
Base exp: 1,292
Job exp: 1,221
Cấp độ: 95
HP: 9,440
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn
Shinobi1401 / SHINOBIBase exp: 1,292Job exp: 1,221Cấp độ: 95HP: 9,440Bán nhânTrung bình Bóng tối 3
1401 / SHINOBI
Base exp: 1,292
Job exp: 1,221
Cấp độ: 95
HP: 9,440
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 3
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Eremes Guile1635 / EREMESBase exp: 16,714Job exp: 17,717Cấp độ: 140HP: 286,682Ác quỷTrung bình Độc 4
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 286,682
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Gertie2225 / GERTIEBase exp: 24,267Job exp: 26,706Cấp độ: 141HP: 347,003Ác quỷTrung bình Độc 4
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 347,003
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Gertie2225 / GERTIEBase exp: 24,267Job exp: 26,706Cấp độ: 141HP: 347,003Ác quỷTrung bình Độc 4
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 347,003
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Gertie2225 / GERTIEBase exp: 24,267Job exp: 26,706Cấp độ: 141HP: 347,003Ác quỷTrung bình Độc 4
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 347,003
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Gertie2225 / GERTIEBase exp: 24,267Job exp: 26,706Cấp độ: 141HP: 347,003Ác quỷTrung bình Độc 4
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 347,003
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Gertie2225 / GERTIEBase exp: 24,267Job exp: 26,706Cấp độ: 141HP: 347,003Ác quỷTrung bình Độc 4
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 347,003
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Solid Whisper2618 / C2_WHISPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 46HP: -Ác quỷ- -
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Solid Whisper2618 / C2_WHISPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 46HP: -Ác quỷ- -
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Solid Whisper2618 / C2_WHISPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 46HP: -Ác quỷ- -
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Solid Whisper2618 / C2_WHISPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 46HP: -Ác quỷ- -
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Elusive Sleeper2655 / C5_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2655 / C5_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Swift Sleeper2656 / C1_SLEEPERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: --Trung bình -
2656 / C1_SLEEPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Furious Shinobi2664 / C4_SHINOBIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 95HP: -Bán nhânTrung bình -
2664 / C4_SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Furious Shinobi2664 / C4_SHINOBIBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 95HP: -Bán nhânTrung bình -
2664 / C4_SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn
Furious Sandman2674 / C4_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 61HP: --Trung bình -
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 61
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Furious Sandman2674 / C4_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 61HP: --Trung bình -
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 61
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Furious Sandman2674 / C4_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 61HP: --Trung bình -
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 61
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Furious Sandman2674 / C4_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 61HP: --Trung bình -
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 61
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Furious Sandman2674 / C4_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 61HP: --Trung bình -
2674 / C4_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 61
HP: -
-
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Furious Hode2802 / C4_HODEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 63HP: -ThúTrung bình -
2802 / C4_HODE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 63
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Furious Hode2802 / C4_HODEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 63HP: -ThúTrung bình -
2802 / C4_HODE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 63
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Furious Hode2802 / C4_HODEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 63HP: -ThúTrung bình -
2802 / C4_HODE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 63
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.1% Đứng yên / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Furious Driller2846 / C4_DRILLERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 65HP: -ThúTrung bình -
2846 / C4_DRILLER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Trung bình
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đi theo / Luôn luôn
Creepy Demon2992 / XM_LUDEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2992 / XM_LUDE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Creepy Demon2992 / XM_LUDEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2992 / XM_LUDE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Creepy Demon2992 / XM_LUDEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2992 / XM_LUDE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Creepy Demon2992 / XM_LUDEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2992 / XM_LUDE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Ghost without Present2993 / XM_HYLOZOISTBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2993 / XM_HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Ghost without Present2993 / XM_HYLOZOISTBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2993 / XM_HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Ghost without Present2993 / XM_HYLOZOISTBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2993 / XM_HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Unpacked Doll2994 / XM_MARIONETTEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2994 / XM_MARIONETTE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Unpacked Doll2994 / XM_MARIONETTEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2994 / XM_MARIONETTE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Unpacked Doll2994 / XM_MARIONETTEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2994 / XM_MARIONETTE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
True Eremes Guile3208 / V_EREMESBase exp: 70,000Job exp: 35,000Cấp độ: 179HP: 3,808,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3208 / V_EREMES
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 3,808,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
True Eremes Guile3208 / V_EREMESBase exp: 70,000Job exp: 35,000Cấp độ: 179HP: 3,808,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3208 / V_EREMES
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 3,808,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
True Eremes Guile3208 / V_EREMESBase exp: 70,000Job exp: 35,000Cấp độ: 179HP: 3,808,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3208 / V_EREMES
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 3,808,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.2% Đuổi theo / Luôn luôn
Guillotine Cross Eremes3214 / V_G_EREMESBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3214 / V_G_EREMES
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
True Gertie Wi3230 / V_GERTIEBase exp: 80,000Job exp: 40,000Cấp độ: 178HP: 3,264,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3230 / V_GERTIE
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 178
HP: 3,264,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
True Gertie Wi3230 / V_GERTIEBase exp: 80,000Job exp: 40,000Cấp độ: 178HP: 3,264,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3230 / V_GERTIE
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 178
HP: 3,264,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
True Gertie Wi3230 / V_GERTIEBase exp: 80,000Job exp: 40,000Cấp độ: 178HP: 3,264,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3230 / V_GERTIE
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 178
HP: 3,264,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.2% Tấn công / Luôn luôn
True Gertie Wi3230 / V_GERTIEBase exp: 80,000Job exp: 40,000Cấp độ: 178HP: 3,264,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3230 / V_GERTIE
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 178
HP: 3,264,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.2% Đuổi theo / Luôn luôn
True Gertie Wi3230 / V_GERTIEBase exp: 80,000Job exp: 40,000Cấp độ: 178HP: 3,264,000Ác quỷTrung bình Độc 4
3230 / V_GERTIE
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 178
HP: 3,264,000
Ác quỷ
Trung bình
Độc 4
Cấp 1Có thể hủyBản thân0.2% Đứng yên / Luôn luôn
Sandman3409 / MIN_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3409 / MIN_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sandman3409 / MIN_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3409 / MIN_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tức giận / Luôn luôn
Sandman3409 / MIN_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3409 / MIN_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sandman3409 / MIN_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3409 / MIN_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sandman3409 / MIN_SAND_MANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3409 / MIN_SAND_MAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Sewage Waterfall20687 / EP17_2_WATERFALLBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
20687 / EP17_2_WATERFALL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Sewage Waterfall20687 / EP17_2_WATERFALLBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
20687 / EP17_2_WATERFALL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Tấn công / Luôn luôn
Sewage Waterfall20687 / EP17_2_WATERFALLBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
20687 / EP17_2_WATERFALL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đuổi theo / Luôn luôn
Sewage Waterfall20687 / EP17_2_WATERFALLBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
20687 / EP17_2_WATERFALL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 1Có thể hủyBản thân2% Đứng yên / Luôn luôn
Ghost Wolf21307 / EP18_PHANTOM_WOLFBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
21307 / EP18_PHANTOM_WOLF
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-