RAGNA
PLACE

Acid Terror 230 / AM_ACIDTERROR

Acid Terror
Acid Terror
Max Level: 5
เน€เธ‡เธทเนˆเธญเธ™เน„เธ‚ : Pharmacy 5
เธฃเธนเธ›เนเธšเธšเธชเธเธดเธฅ: Active
เธ›เธฃเธฐเน€เธ เธ—: เธเธฒเธขเธ เธฒเธžเธฃเธฐเธขเธฐเน„เธเธฅ (Physical Ranged)
เน€เธ›เน‰เธฒเธซเธกเธฒเธข: เธ•เธฑเธงเธฅเธฐเธ„เธฃ 1 เธ•เธฑเธง
เธ„เธณเธญเธ˜เธดเธšเธฒเธข: เธ‚เธงเน‰เธฒเธ‡เธ‚เธงเธ”เธเธฃเธ”เนƒเธชเนˆเธจเธฑเธ•เธฃเธน เธ‹เธถเนˆเธ‡เธกเธตเน‚เธญเธเธฒเธช
เธชเธฃเน‰เธฒเธ‡เธ„เธงเธฒเธกเน€เธชเธตเธขเธซเธฒเธขเนเธเนˆ เธŠเธธเธ”เน€เธเธฃเธฒเธฐ (Armor) เธ‚เธญเธ‡เน€เธ›เน‰เธฒเธซเธกเธฒเธข
เธซเธฃเธทเธญเธ—เธณเนƒเธซเน‰เน€เธเธดเธ”เธชเธ–เธฒเธ™เธฐ เน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ (Bleeding) เธ„เธงเธฒเธกเน€เธชเธตเธขเธซเธฒเธขเน€เธžเธดเนˆเธกเธ‚เธถเน‰เธ™
เธ•เธฒเธกเน€เธฅเน€เธงเธฅเธชเธเธดเธฅ Learning Potion เนเธฅเธฐเน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเนƒเธซเน‰เธ•เธดเธ”
เธชเธ–เธฒเธ™เธฐ เน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ เธˆเธฐเธฅเธ”เธฅเธ‡เธ•เธฒเธกเธ„เนˆเธฒเธ•เน‰เธฒเธ™เธ—เธฒเธ™เธ‚เธญเธ‡เน€เธ›เน‰เธฒเธซเธกเธฒเธข
เนƒเธŠเน‰ Acid Bottle 1 เธ‚เธงเธ”
[Lv 1]: ATK 200%, เน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเธฅเธฒเธข: 5%, เน‚เธญเธเธฒเธชเน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ: 3%
[Lv 2]: ATK 400%, เน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเธฅเธฒเธข: 15%, เน‚เธญเธเธฒเธชเน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ: 6%
[Lv 3]: ATK 600%, เน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเธฅเธฒเธข: 25%, เน‚เธญเธเธฒเธชเน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ: 9%
[Lv 4]: ATK 800%, เน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเธฅเธฒเธข: 35%, เน‚เธญเธเธฒเธชเน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ: 12%
[Lv 5]: ATK 1000%, เน‚เธญเธเธฒเธชเธ—เธณเธฅเธฒเธข: 45%, เน‚เธญเธเธฒเธชเน€เธฅเธทเธญเธ”เธญเธญเธ: 15%
Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Am Mut

Am Mut
1301 / AM_MUT
Base exp: 10,014
Job exp: 13,348
Cấp độ: 141
HP: 235,933
Ác quỷ
Nhỏ
Bóng tối 1

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Flamel

Flamel
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Flamel

Flamel
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Flamel

Flamel
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Flamel

Flamel
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Flamel

Flamel
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Creator Flamel

Creator Flamel
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Creator Flamel

Creator Flamel
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Creator Flamel

Creator Flamel
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Creator Flamel

Creator Flamel
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Creator Flamel

Creator Flamel
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Creator

Creator
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Creator

Creator
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Creator

Creator
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Fei Kanavian

Fei Kanavian
2563 / FEI_KANABIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Fei Kanavian

Fei Kanavian
2563 / FEI_KANABIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

True Flamel Emure

True Flamel Emure
3227 / V_FLAMEL
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 176
HP: 3,699,200
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

True Flamel Emure

True Flamel Emure
3227 / V_FLAMEL
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 176
HP: 3,699,200
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

True Flamel Emure

True Flamel Emure
3227 / V_FLAMEL
Base exp: 80,000
Job exp: 40,000
Cấp độ: 176
HP: 3,699,200
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.2% Đuổi theo / Luôn luôn

Immortal Corps

Immortal Corps
3487 / IMMORTAL_CORPS1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Đuổi theo / Luôn luôn

Greater Bellare

Greater Bellare
20356 / EP17_1_BELLARE2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Rigid Sky Deleter

Rigid Sky Deleter
20374 / DELETER1_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Greater Special Alnoldi

Greater Special Alnoldi
20627 / MD_ALNOLDI_EX_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

Greater Special Alnoldi

Greater Special Alnoldi
20627 / MD_ALNOLDI_EX_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

Lavaeter

Lavaeter
20920 / CHIMERA_LAVA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 117
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn