
제노크의 이빨 1044 / Tooth_Of_

변종오크 제노크의 흉칙한 이빨을 잘라놓은 것. 수집품 상인에게 팔린다.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
제노크의이빨
Hình ảnh đã xác định
제노크의이빨
Tên chưa xác định
제노크의 이빨
Mô tả chưa xác định
변종오크 제노크의 흉칙한 이빨을 잘라놓은 것. 수집품 상인에게 팔린다.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (1)
제노크1177 / ZENORCEXP cơ bản: 2.462EXP nghề: 707Cấp độ: 54HP: 3.320Bán nhânTrung bình Bóng tối 1
1177 / ZENORC
EXP cơ bản: 2.462
EXP nghề: 707
Cấp độ: 54
HP: 3.320
Bán nhân
Trung bình
Bóng tối 1
27.5%
Đổi nguyên liệu (1)
Wiki (16)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Presa de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
cRO zh-s
Trung Quốc

兹诺克之牙 1044 / Tooth_Of_
eupRO en

Châu Âu Prime

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
idRO id

Indonesia

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
iRO en
Quốc tế

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
jRO ja
Nhật Bản

ゼノークの歯 1044 / Tooth_Of_
kRO ko
Hàn Quốc

제노크의 이빨 1044 / Tooth_Of_
laRO en
Latin America

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
laRO es
Latin America

Colmillo de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
laRO pt
Latin America

Presa de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
pRO tl

Philippines

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROggh ms

GGH Châu Á

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
rupRO ru

Nga Prime

Клык зенорка 1044 / Tooth_Of_
thRO th
Thái Lan

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
twRO zh-t
Đài Loan

茲諾克之牙 1044 / Tooth_Of_
vnRO vi

Việt Nam

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROCid id
Indonesia Classic

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROCth th
Thái Lan Classic

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROh es

Hispanic

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

兹诺克之牙 1044 / Tooth_Of_
ROZg de
Zero Global

Zenorc-Zahn 1044 / Tooth_Of_
ROZg en
Zero Global

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROZg fr
Zero Global

Croc de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
ROZg id
Zero Global

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROZg th
Zero Global

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROZg tr
Zero Global

Zenorc Dişi 1044 / Tooth_Of_
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

제노크의 이빨 1044 / Tooth_Of_
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

茲諾克之牙 1044 / Tooth_Of_
Landverse
ROL ko
Landverse

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROLa en
Landverse Latin America

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROLa es
Landverse Latin America

Colmillo de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
ROLa pt
Landverse Latin America

Presa de Zenorc 1044 / Tooth_Of_
ROLg en
Landverse Genesis

Zenorc's Fang 1044 / Tooth_Of_
ROLth th
Landverse Thái Lan






